Ý Nghĩa Của GB Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- 2FA
- 2SV
- 3-D printing
- adaptive learning
- additive manufacturing
- clone
- corruption
- gibibyte
- gigabyte
- gigaflop
- GPT
- greedy
- GUI
- reboot
- sinkhole
- sinkholing
- smart TV
- solutionism
- solutionist
- Afghanistan
- Albania
- Albion
- Algeria
- Andorra
- emirate
- England
- Equatorial Guinea
- Eritrea
- Estonia
- Mauritania
- Mauritius
- Melanesia
- Mexico
- Sri Lanka
- St Kitts and Nevis
- St Lucia
- St Vincent and the Grenadines
- Sudan
- the Marshall Islands
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Computer concepts (Định nghĩa của Gb từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)GB | Từ điển Anh Mỹ
GBnoun [ C ] Add to word list Add to word list abbreviation for gigabyte (Định nghĩa của Gb từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)GB | Tiếng Anh Thương Mại
GBnoun (also Gb) uk us Add to word list Add to word list IT abbreviation for gigabyte (Định nghĩa của Gb từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Phát âm của GB là gì?Bản dịch của Gb
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 大不列顛(Great Britain的縮寫), 十億位元組,吉位元組(gigabyte的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 大不列颠(Great Britain的缩写), 千兆字节,吉字节(gigabye的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada escrita de “Great Britain”:, Gran Bretaña, forma abreviada escrita de “gigabyte”:… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha forma abreviada escrita de "Great Britain":, Grã-Bretanha, forma abreviada escrita de "gigabyte":… Xem thêm trong tiếng Việt Vương quốc Anh, gigabyte… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian bilgisayarın depolayabileceği bilginin miktarını ölçme birimi, cigabayt, Büyük Britanya… Xem thêm Go (giga-octet [masculine]), GB (Grande Bretagne [feminine]), GB… Xem thêm ギガバイト, イギリス… Xem thêm GB… Xem thêm VB, Velká Británie, Gb… Xem thêm forkortelse af Great Britain, Storbritanien, England… Xem thêm Britania Raya, gigabit… Xem thêm สหราชอาณาจักร, กิกะไบต์… Xem thêm GB, Wielka Brytania, gigabajt… Xem thêm Storbrittannien, gigabyte… Xem thêm GB… Xem thêm GB… Xem thêm GB, Gb… Xem thêm скор., Велика Британія, гігабайт… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
gazumping gazunder gazundered gazundering Gb GBH GBS GBV GCE {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của Gb
- gigabyte
- Gb, at gigabit
- GB, at gigabyte
- Gb, at gigabyte
- GB, at Great Britain
Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Tiếng Mỹ Noun
- Kinh doanh Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add Gb to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm Gb vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Gb Có Nghĩa Là Gì
-
GB Là Gì? Mua Điện Thoại Bộ Nhớ Bao Nhiêu GB Là Tốt Nhất?
-
1 GB Bằng Bao Nhiêu MB. Mua điện Thoại Có Bộ Nhớ Bao Nhiêu GB ...
-
1 GB Bằng Bao Nhiêu MB? Cách Quy đổi Khi Sử Dụng Internet Bạn ...
-
Gigabyte – Wikipedia Tiếng Việt
-
GB Là Gì? -định Nghĩa GB | Viết Tắt Finder
-
Kb, Mg Và Gb Có Nghĩa Là Gì: Chúng được Sử Dụng để Làm Gì Và Khi ...
-
Gb Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
GB Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì? - Chiêm Bao 69
-
Gb Là Gì Thắc Mắc Gb Là Gì Nghĩa - Bình Dương
-
1 GB Bằng Bao Nhiêu MB? Quy đổi Như Thế Nào Là đúng Nhất?
-
"GB" Có Nghĩa Là Gì Trong Máy Tính?
-
Nên Mua điện Thoại Có Bộ Nhớ Bao Nhiêu Gb Là Gì
-
KB, MB Và GB Có Nghĩa Là Gì? ▷ ➡️ Ngừng Sáng Tạo ▷ ➡️
-
1GB Bằng Bao Nhiêu MB Và Sử Dụng Được Trong Bao Lâu?