Ý Nghĩa Của GDP Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- accommodative
- anti-economic
- anti-inflation
- anti-inflationary
- anti-recession
- buyer's market
- depressed
- economist
- Great Recession
- gross domestic product
- growth spurt
- hard landing
- market forces
- stall
- tailwind
- the Great Depression
- turndown
- uberize
- underground economy
- unfreeze
GDP | Từ điển Anh Mỹ
GDPnoun [ U ] Add to word list Add to word list abbreviation for gross domestic product (Định nghĩa của GDP từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)GDP | Tiếng Anh Thương Mại
GDPnoun [ U ] ECONOMICS uk /ˌdʒiːdiːˈpiː/ us Add to word list Add to word list abbreviation for Gross Domestic Product: the total value of goods and services produced in a country in a year: If GDP continues to shrink, the country will be in a recession. The government's goal is to reduce the deficit to 5% of GDP this year through a combination of spending cuts and tax increases. So sánh GNP (Định nghĩa của GDP từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Phát âm của GDP là gì?Bản dịch của GDP
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 國內生產毛額(Gross Domestic Product的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 国内生产总值(Gross Domestic Product的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada de "Gross Domestic Product":, PIB, PBI… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha produto interno bruto, PIB… Xem thêm trong tiếng Việt tổng sản phẩm quốc nội… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian Gayri Safi Milli Üretim, bir ülkenin yıllık olarak ürettiği hizmet ve ürünlerin toplam değeri, milli hasıla… Xem thêm PIB… Xem thêm bruto binnenlands product… Xem thêm HDP, hrubý domácí produkt… Xem thêm BNP, bruttonationalprodukt… Xem thêm PDB, Produk Domestik Bruto… Xem thêm ผลิตภัณฑ์มวลรวมในประเทศ… Xem thêm PKB (= = produkt krajowy brutto), PKB… Xem thêm BNP… Xem thêm Keluaran Dalam Negeri Kasar… Xem thêm BIP… Xem thêm GDP… Xem thêm скор., ВВП, валовий внутрішній продукт… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
GCE GCF GCSE GDA GDP GDP per capita GDPR GDR gear {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của GDP
- gross domestic product
- real GDP
- GDP, at gross domestic product
- GDP per capita
Từ của Ngày
papers
official documents, especially ones that show who you are
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.
February 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Kinh doanh Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add GDP to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm GDP vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cách đọc Gdp
-
GDP (định Hướng) – Wikipedia Tiếng Việt
-
GDP | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm GDP Trong Tiếng Anh - Forvo
-
GDP Là Gì? Cách Tính GDP? Ý Nghĩa Của GDP
-
Tổng Sản Phẩm Nội địa – Wikipedia Tiếng Việt
-
GDP Là Gì Và Những Nhầm Lần Mà Bạn CẦN PHẢI BIẾT - YouTube
-
Nói Thêm Về Cách Tính GDP
-
GDP Là Gì? Công Thức Và Cách Tính GDP Bình Quân đầu Người?
-
GDP Là Gì? GDP được Tính Như Thế Nào? - TheBank
-
GDP Là Gì? Công Thức Tính Và ý Nghĩa Của GDP đối Với Kinh Tế - DNSE
-
Việt Nam - World Bank Data
-
[PDF] Các Chỉ Số Cơ Bản
-
Cách Tính GDP Danh Nghĩa Và GDP Thực Tế Chính Xác Nhất
-
Cách đọc Kèo Bóng đá Tài Xỉu