Ý Nghĩa Của Genie Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- Abominable Snowman
- Amphion
- Anancy
- Andromeda
- Ares
- gnome
- Goldilocks
- golem
- griffon
- Hades
- hellhound
- hydra
- pixie
- sleeping beauty
- taniwha
- Terpsichore
- Thor
- vamp
- werewolf
- yeti
Thành ngữ
let the genie out of the bottle (Định nghĩa của genie từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)genie | Từ điển Anh Mỹ
genienoun [ C ] us /ˈdʒi·ni/ Add to word list Add to word list a spirit, esp. a magical spirit who will do whatever the person who controls it asks it to do (Định nghĩa của genie từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của genie
genie However, they declined the genie's offer and instead had you, with all your all-toohuman limitations and conditions. Từ Cambridge English Corpus The problem thus raised is the old one of getting the genie back in the bottle. Từ Cambridge English Corpus Despite these warnings, the genie was already out of the bottle. Từ Cambridge English Corpus All attempts to put the genie back in the bottle came too late. Từ Cambridge English Corpus The autobiography slips out, as if by magic, like a genie which belongs to generality only in the phantomic surprise of singularity, or speciality, that it brings to it. Từ Cambridge English Corpus They were no longer the 'genie of the lamp' or 'yogic mystic', but instead created and asserted their own identity and canon of aesthetics and tricks. Từ Cambridge English Corpus The very people who let the genie out of the bottle are the ones now asking whether we are on the right track. Từ Europarl Parallel Corpus - English Their uncensored imagination will be able to put the bureaucratic genie which aims to destroy democracy back in its bottle. Từ Europarl Parallel Corpus - English The genie was already long out of the bottle by that stage, however, and the wildest imaginable stories were already circulating in the media. Từ Europarl Parallel Corpus - English New diseases and cancers in animals and people will escape this genie's bottle. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They encounter genies, common and sophisticated thieves, rocs, aliens and robots good and bad. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. He entered into meditation and conjured up a multitude of spirits (genies or demons) from the earth. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The genies overrun the palace; to contain them, the prince must reassemble the three broken lamps. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Genie's acquisition of vocabulary, and her ability to use it, was congruous with these patients. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. After passing the musical trials of the three genies, the player navigates one final tunnel to the palace. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Xem tất cả các ví dụ của genie Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của genie là gì?Bản dịch của genie
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (源於阿拉伯神話傳説,對主人有求必應的)妖怪,精靈,魔僕… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (源于阿拉伯神话传说,对主人有求必应的)妖怪,精灵,魔仆… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha genio… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha gênio… Xem thêm trong tiếng Việt thần đèn… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian génie… Xem thêm cin… Xem thêm geest… Xem thêm džin (duch v arabských pohádkách)… Xem thêm flaskeånd, ånd… Xem thêm jin… Xem thêm ภูตในนิทานอาหรับ… Xem thêm dżin… Xem thêm ande… Xem thêm jin… Xem thêm der Flaschengeist… Xem thêm genie… Xem thêm джин… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
genially genic genicular geniculate genie genistein genital genital herpes genitalia {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của genie
- let the genie out of the bottle idiom
- let the genie out of the bottle idiom
Từ của Ngày
in all modesty
said when you want to say something good about yourself, but do not want to seem to think you are too important
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add genie to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm genie vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nghía La Gi
-
Nghĩa - Wiktionary Tiếng Việt
-
ý Nghĩa - Wiktionary Tiếng Việt
-
Định Nghĩa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Của - Từ điển Việt - Việt
-
Ý Nghĩa Của India Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Phép ẩn Dụ, Ví Von Khiến Ta Phải Suy Nghĩ - BBC News Tiếng Việt
-
Tìm định Nghĩa Từ Viết Tắt - Microsoft Support
-
Từ điển Tiếng Việt "ngắm Nghía" - Là Gì?
-
Từ đồng Nghĩa Là Gì? Cách Phân Loại Và Ví Dụ Từ đồng Nghĩa?
-
Biểu Tượng @@ Nghĩa Là Gì?
-
Demisexuality Có Nghĩa Là Gì? | Vinmec
-
Nghĩa Của Câu Là Gì? - Luật Hoàng Phi