Ý Nghĩa Của Girlfriend Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- friendWe've been friends for years.
- buddyHe's one of my dad's old war buddies.
- palThe heartthrob was spotted hanging with his Hollywood pals in L.A.
- mateUK He's out with his mates.
- Bill arrived at the party with his new girlfriend on his arm.
- You've met Ben's new girlfriend, haven't you? What's she like?
- Ever since his girlfriend left him he has felt numb.
- He gets really jealous if his girlfriend strikes up a friendship with another man.
- His girlfriend's very young.
- acquaintance
- acquaintanceship
- acquainted
- acquainted with someone
- amigo
- compatriot
- confidant
- contact list
- contemporary
- crowd
- fair-weather friend
- mutual
- mutual friend
- next door
- non-contemporary
- office spouse
- two's company, three's a crowd idiom
- what are friends for? idiom
- wingman
- with friends like you, who needs enemies? idiom
girlfriend | Từ điển Anh Mỹ
girlfriendnoun [ C ] us /ˈɡɜrl·frend/ Add to word list Add to word list a woman with whom you have a romantic relationship, or a female friend: I’ve never met his girlfriend. Susan was going out to lunch with her girlfriends. (Định nghĩa của girlfriend từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của girlfriend là gì?Bản dịch của girlfriend
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 女朋友,女情人, (女子的)同性朋友,女友,女伴, (在對話時,一名女性稱呼另一名女性)閨蜜… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 女朋友,女情人, (女子的)同性朋友,女友,女伴, (在对话时,一名女性称呼另一名女性)闺蜜… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha novia, amiga, novia [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha amiga, namorada [feminine], amiga [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt bạn gái, người yêu… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý प्रेयसी, मैत्रिण… Xem thêm (女性の)恋人, 彼女, 女友達… Xem thêm kız/bayan/hanım arkadaş, sevgili, flört… Xem thêm petite amie [feminine], copine [feminine], amie [feminine]… Xem thêm xicota, amiga… Xem thêm vriendin… Xem thêm காதல் அல்லது பாலியல் உறவு கொண்ட ஒரு பெண் அல்லது ஒரு நபர், ஒரு பெண்ணின் தோழி… Xem thêm प्रेमिका, महिला मित्र… Xem thêm પ્રેમિકા, સ્ત્રી મિત્ર, બહેનપણી… Xem thêm kæreste, veninde… Xem thêm flickvän… Xem thêm teman perempuan… Xem thêm die Freundin… Xem thêm kjæreste [masculine], dame [masculine], venninne [masculine]… Xem thêm خاتون دوست, گرل فرینڈ, سہیلی… Xem thêm кохана, подруга… Xem thêm ప్రియురాలు/ప్రేమికురాలు, స్నేహితురాలు… Xem thêm বান্ধবী, একজন মহিলা বা মেয়ে যার সাথে একজন ব্যক্তির রোমান্টিক বা যৌন সম্পর্ক রয়েছে, একজন মহিলার মেয়ে বন্ধু… Xem thêm dívka, přítelkyně… Xem thêm pacar… Xem thêm หญิงคนรัก… Xem thêm dziewczyna, przyjaciółka… Xem thêm 애인, 여자 친구… Xem thêm ragazza, amica, fidanzata… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
girl Friday Girl Guide girl power Girl Scout girlfriend girlhood girlie swot girlish girlishly {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của girlfriend
- trophy girlfriend
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add girlfriend to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm girlfriend vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Gf Trong Tiếng Anh
-
GF Là Gì? Ý Nghĩa Của GF Trong Một Số Lĩnh Vực
-
Ý Nghĩa Của Gf Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
GF Là Gì? Những ý Nghĩa Thú Vị Của Từ GF
-
GIRLFRIEND - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
GF Là Gì Và Bật Mí Về Những ý Nghĩa Thú Vị Xoay Quanh
-
Gf Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
GF Là Gì? -định Nghĩa GF | Viết Tắt Finder
-
BFF, BF, GF Là Viêt Tắt Của Từ Gì Và ý Nghĩa - Viết Tắt
-
GF Là Gì? Ý Nghĩa Của GF Trong Một Số Lĩnh Vực - Gấu Đây - Gauday
-
[GIẢI ĐÁP] BF Và GF Là Gì? BF, GF Viết Tắt Cửa Từ Gì?
-
BFF, BF, GF Có Nghĩa Là Gì ? - Khám Phá Mãi
-
GF: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Ví ...
-
Diễn đạt Tình Trạng Quan Hệ Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
8 Từ Chỉ "người Bạn" Trong Tiếng Anh - Langmaster