Ý Nghĩa Của Go-getting Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- a package of tax breaks designed to reward the most go-getting workers and investors
- She realised that women going through a break-up did not share her optimistic, go-getting attitude.
- It's typical of their aggressive, go-getting style that they changed their schedule to accommodate her invitation.
- adamancy
- adamant
- adamantine
- adamantly
- aggressive
- grittily
- gutsily
- gutsy
- gutty
- hard-boiled
- pertinacious
- pertinaciously
- pigheaded
- pigheadedly
- purposeful
- ultra-competitive
- ultra-militant
- ultra-serious
- unbending
- unbroken
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Energetic and lively (Định nghĩa của go-getting từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)go-getting | Tiếng Anh Thương Mại
go-gettingadjective uk us Add to word list Add to word list energetic, determined to be successful, and able to deal with new or difficult situations easily: He's a go-getting high-powered business manager. (Định nghĩa của go-getting từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)Các ví dụ của go-getting
go-getting That is the real challenge on savings—the translation of savings into investment in a competitive, offensive, go-getting, long—term industrial strategy. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 One is that presumably dynamic and go-getting venture capital trusts will be unable to survive unless they enjoy tax relief. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Some of those people took the decision to be very enterprising and go-getting, by expanding and raising money for various sorts of enterprises. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 If the young person concerned is "go-getting", he or she will leave the self-contained flat and share a larger property with two or three people. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There five go-getting characters contribute to a song in which they describe how they misuse their trades to fleece the public. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của go-getting là gì?Bản dịch của go-getting
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 有進取心的,手段強硬的,野心勃勃的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 有进取心的,手段强硬的,野心勃勃的… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
go-between go-cart go-cup go-getter go-getting go-go go-go dancer go-go fund go-juice Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí
Đăng ký hoặc Đăng nhậpThêm nghĩa của go-getting
- get the go-ahead
Từ của Ngày
curiosity
UK /ˌkjʊə.riˈɒs.ə.ti/ US /ˌkjʊr.iˈɑː.sə.t̬i/an eager wish to know or learn about something
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhKinh doanhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Adjective
- Kinh doanh Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add go-getting to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm go-getting vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Go Get Là Gì
-
'Gét Gô' Là Gì Mà Xuất Hiện Phủ Sóng Trên Mạng Xã ... - Báo Thanh Niên
-
GO GET IT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
'Gét Gô' Là Gì - Lifestyle - Zing
-
Go Get It Là Gì - Nghĩa Của Từ Go Get It
-
"Go Get Em!" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Go Get Em Là Gì - Nghĩa Của Từ Go Get Em - Thả Rông
-
Go Get It Là Gì - Nghĩa Của Từ Go Get It
-
Gét Gô Nghĩa Là Gì? - Gia Đình Mới
-
Go Get Là Gì
-
'Gét Gô' Là Gì Mà Xuất Hiện Phủ Sóng Trên ... - Cổng Tri Thức Thánh Gióng
-
Gét Gô Là Gì? Gét Gô Có Những Trào Lưu Gì Trên Mạng Xã Hội - LocaVN
-
Ý Nghĩa Của Get-go Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Go Get Em Là Gì - Nghĩa Của Từ Go Get Em | HoiCay