Ý Nghĩa Của Goat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
goat noun [C] (ANIMAL)
Add to word list Add to word list B1 an animal related to sheep that usually has horns and a beard. Goats live wild on mountains or are kept on farms to provide milk, meat, wool, etc.: goat's milk/cheese GlobalP/iStock / Getty Images Plus/GettyImages- A old woman was herding the goats up the mountainside.
- Her zodiac birth sign is Capricorn, the goat.
- bezoar
- billy goat
- ewe
- ibex
- kid
- lamb
- merino
- mountain goat
- nanny goat
- ovine
- polled
- ram
- shearling
- sheep
- wether
goat noun [C] (MAN)
informal disapproving a man who is very active sexually, or would like to be and makes it obvious: an old goatCác thành ngữ
act/play the goat get someone's goat GOATnoun [ S ], adjective uk /ɡəʊt/ us /ɡoʊt/ abbreviation for Greatest Of All Time: used to refer to or describe the person who has performed better than anyone else ever, especially in a sport: Mohammad Ali boxed his way into our hearts and will forever be known as GOAT, Greatest Of All Time. Hamilton may end up being the GOAT as far as I can see.- The Olympic champion had GOAT (Greatest of All Time) tattooed on his right biceps.
- Is Federer GOAT or not?
- When you are the GOAT then you can say what you want and not have to worry about it.
- He has 20 grand slams but he is still not the GOAT because Steffi Graf has 22.
- all-American
- bad loser
- be a slam dunk idiom
- champion
- co-champion
- co-leader
- co-winner
- dark horse
- dead man walking idiom
- leader
- loser
- nontitle
- number two
- record holder
- reigning
- shoo-in
- slam dunk
- title race
- victor
- winner
goat | Từ điển Anh Mỹ
goatnoun [ C ] us /ɡoʊt/goat noun [C] (ANIMAL)
Add to word list Add to word list a horned animal related to the sheep, which is kept to provide milk, meat, or woolgoat noun [C] (PERSON BLAMED)
infml disapproving a person who is blamed for causing a failure or defeat, esp. in a team sports competition: Jefferson’s three errors made him the goat of last night’s game. (Định nghĩa của goat từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của goat, GOAT là gì?Bản dịch của goat
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 動物, 山羊, 男人… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 动物, 山羊, 男人… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha cabra, forma abreviada de "Greatest Of All Time", cabra [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha cabra, forma abreviada de "Greatest Of All Time":, o maior de todos os tempos… Xem thêm trong tiếng Việt con dê… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý मेंढ्यांशी संबंधित एक प्राणी ज्याला सहसा शिंगे आणि दाढी असते. शेळ्या डोंगरावर जंगली राहतात किंवा दूध, मांस, लोकर इत्यादी देण्यासाठी शेतात ठेवल्या जातात.… Xem thêm ヤギ… Xem thêm keçi… Xem thêm chèvre [feminine], chèvre, bouc… Xem thêm cabra… Xem thêm geit… Xem thêm பொதுவாக கொம்புகள் மற்றும் தாடியைக் கொண்ட செம்மறி ஆடுகளுடன் தொடர்புடைய விலங்கு. ஆடுகள் மலைகளில், காட்டுக்குள் வாழ்கின்றன அல்லது பால், இறைச்சி… Xem thêm बकरा या बकरी… Xem thêm બકરી… Xem thêm ged… Xem thêm get… Xem thêm kambing… Xem thêm die Ziege… Xem thêm geit [masculine-feminine], geit… Xem thêm بکری… Xem thêm коза… Xem thêm మేక, కొమ్ములు మరియు గడ్డం కలిగి ఉండే గొర్రెల జాతి కి సంబంధించిన జంతువు . ఇవి సాధారణంగా పర్వతాలపై అడవిలో నివసిస్తాయి లేదా పాలు, మాంసం… Xem thêm ছাগল… Xem thêm koza, kozel… Xem thêm kambing… Xem thêm แพะ… Xem thêm koza… Xem thêm 염소… Xem thêm capra… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
goalscoring goaltender goaltending goanna goat goat cheese goatee goatherd goatskin {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của goat
- billy goat
- goat cheese
- nanny goat
- mountain goat
- false goat's beard
- goat's cheese, at goat cheese
- get someone's goat idiom
- get someone's goat idiom
- act/play the goat idiom
- get your goat idiom
- get on someone's goat, at get someone's goat idiom
Từ của Ngày
hold everything!
used to tell someone to stop what they are doing
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- goat (ANIMAL)
- goat (MAN)
- Noun
- Tiếng Mỹ
- Noun
- goat (ANIMAL)
- goat (PERSON BLAMED)
- Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add goat to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm goat vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » G O A T Là Gì
-
GOAT Là Gì? Nguồn Gốc, Cách Dùng? Ai Xứng đáng được Gọi The ...
-
GOAT Là Gì? Ai Xứng đáng được Gọi Là “the GOAT”? | Vietcetera
-
GOAT Là Gì? Như Thế Nào được Gọi Là GOAT?
-
The G.O.A.T Nghĩa Là Gì
-
Goat Nghĩa Là Gì
-
GOAT Là Gì? Nguồn Gốc Và định Nghĩa Chính Xác Nhất Của Từ GOAT
-
Goat Là Gì? The Goat Của Bóng đá Là Ai? - Ai Sẽ Là GOAT Tiếp Theo?
-
GOAT Là Gì? Những Chú Dê Không Dễ đầu Hàng
-
GOAT Là Gì? Nguồn Gốc, Cách Dùng? Ai Xứng đáng được Gọi The ...
-
Goat Là Gì - Nghĩa Của Từ Goat - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
GOAT Là Gì? Nguồn Gốc? Lĩnh Vực Thường Dùng Từ GOAT
-
Goat Là Gì? Ý Nghĩa Lịch Sử Của Goat Trong Văn Hóa
-
Bình Luận GOAT Là Gì? Nguồn Gốc, Cách Dùng? Ai Xứng đáng được ...
-
[Khám Phá Ngay] GOAT Là Gì? Cách Dùng GOAT Như Thế Nào Cho ...