Ý Nghĩa Của Greyhound Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- Affenpinscher
- Afghan hound
- Airedale terrier
- Akita
- Alaskan Klee Kai
- corgi
- Coton de Tuléar
- coyote
- cur
- dachshund
- Nederlandse Kooikerhondje
- Newfoundland
- Norfolk terrier
- Norrbottenspets
- Norwegian Buhund
- Shikoku
- short-haired
- Siberian husky
- sight hound
- Silky terrier
greyhound | Từ điển Anh Mỹ
greyhoundnoun [ C ] us /ˈɡreɪˌhɑʊnd/ Add to word list Add to word list a type of dog that has a thin body and long legs, and that can run very fast (Định nghĩa của greyhound từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của greyhound
greyhound The crinolined women clustered beneath her seem handmaidens flocking to attend her entrance: even a greyhound follows her queenly progress. Từ Cambridge English Corpus While pulmonary capillary transmural pressures may be lower in greyhounds than in horses, the pulmonary capillary blood-gas barrier is weaker in the dog40. Từ Cambridge English Corpus The exercise response of greyhounds is physiologically similar to that of the horse in many ways. Từ Cambridge English Corpus Response to sprint exercise in the greyhound: effects on hematology, serum biochemistry and muscle metabolites. Từ Cambridge English Corpus Changes in haemorheology in the racing greyhound as related to oxygen delivery. Từ Cambridge English Corpus Conceptual categorization is making inductive inferences based on shared taxonomy, for instance, that greyhounds and poodles are both dogs despite their different looks. Từ Cambridge English Corpus Thus, it is likely that the greyhound approaches or exceeds this 'threshold for capillary rupture' during maximal exertion. Từ Cambridge English Corpus Notwithstanding the above, these are features specific to the greyhound that may protect this animal from the extensive rupture of the blood-gas barrier observed in the horse. Từ Cambridge English Corpus You have only to look at the stud books to see that racing greyhounds have quadrupled themselves in two years. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 She is extremely cunning, extremely fast and, over a distance, faster than the normal greyhound dog. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We understand that negotiations between the off-course bookmakers and the greyhound racing industry to devise suitable voluntary arrangements are continuing. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The fees which the horse and greyhound racing promoters charge the bookmakers are not heavy having regard to the scale of the enterprises involved. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 This incentive to off-course betting is partially responsible for the fall in attendances at both greyhound and horse-race meetings. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The hare's greater knowledge of the terrain is of great help to it, for greyhounds pursue their quarry by sight alone and not by scent. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 It is setting greyhounds to run after tin hares and permitting unlimited facilities for gambling. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của greyhound là gì?Bản dịch của greyhound
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (尤指賽狗用的)靈𤟥犬,灰狗… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (尤指赛狗用的)灵𤟥犬,灰狗… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha galgo, lebrel… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha galgo… Xem thêm trong tiếng Việt loại chó đua… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý グレーハウンド(狩猟犬、レース犬)… Xem thêm tazı… Xem thêm lévrier, de lévrier… Xem thêm llebrer… Xem thêm hazewind, windhond… Xem thêm chrt, chrtí… Xem thêm mynde, greyhound, greyhound-… Xem thêm anjing pacuan… Xem thêm สุนัขพันธุ์เกรย์ฮาวนด์ ใช้ล่าสัตว์… Xem thêm chart (angielski), chart… Xem thêm vinthund, kapplöpningshund… Xem thêm anjing greyhound… Xem thêm der Windhund, Windhund-…… Xem thêm mynde… Xem thêm 그레이 하운드… Xem thêm хорт… Xem thêm levriero, di cani… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
grey squirrel grey water grey zone greybeard greyhound greyhound racing BETA greying greyish greyly {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của greyhound
- greyhound racing
- Italian greyhound
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add greyhound to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm greyhound vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Greyhound Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Greyhound Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Greyhound Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Greyhound Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Greyhound/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
GREYHOUND Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GREYHOUND Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Greyhound – Wikipedia Tiếng Việt
-
Greyhound Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
'greyhound|greyhounds' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
GREYHOUND | Meaning & Definition For UK English
-
Ý Nghĩa Của Greyhound Racing - DictWiki.NET
-
GEGR: Greyt Kỳ Vọng Greyhound Cứu Hộ - Abbreviation Finder
-
Từ điển Anh Việt "greyhound" - Là Gì?