Ý Nghĩa Của Hat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
hat
Các từ thường được sử dụng cùng với hat.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
baseball hatAnother young man in the wider semicircle wore a baseball hat. Từ Cambridge English Corpus brimmed hatThe typical costume includes jacket and brimmed hat. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. felt hatI did not say a felt hat was a luxury. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với hatTừ khóa » Hát Số Là Gì
-
Hạt Sơ Cấp – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hạt điểm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tìm Hiểu Vang Số Hát Karaoke Là Gì? - Trường Ca Audio
-
Con Số Vần | Trẻ Em Bài Hát | Numbers Song 1 - 100 - YouTube
-
Cách Chỉnh Vang Số Hát Karaoke Hay Và Nhẹ Nhàng Cực Dễ Dàng Từ ...
-
Vang Số Là Gì? Tác Dụng Và Chức Năng Của Vang Số Trong Dàn Karaoke
-
Bài Hát đếm Số Tiếng Anh Có Tên Là Gì? | Hiệp Sĩ Top
-
Sô Y Tiết 'bài Hát đếm Số' - Báo Sức Khỏe & Đời Sống
-
Cover Là Gì? Cover Có Những ý Nghĩa Nào Phổ Biến? - Ben Computer
-
Hạt Nhân Nguyên Tử Là Gì? Cấu Tạo Của Hạt Nhân Nguyên Tử
-
Hát Là Gì? Khái Niệm Học Hát | Thanh Nhạc Đỉnh Cao