Ý Nghĩa Của Help (someone) Out Trong Tiếng Anh
help (someone) out
phrasal verb with help verb uk /help/ us /help/ Add to word list Add to word list B2 If you help out, you do a part of someone's work or give someone money: Her parents helped (her) out with a £500 loan.- I don't mind helping them out, but I can't help feeling a bit put-upon.
- Thanks for helping me out with that report - you saved my life!
- They promised that they would help out.
- Paul helped his elderly neighbour out by clearing snow from her path.
- In his closing remarks, the chairman thanked everyone who had helped out.
- abet
- accommodative
- any port in a storm idiom
- assist
- assist (someone) with something/doing something
- band together phrasal verb
- facilitate
- facilitation
- financial assistance
- food aid
- give someone a hand
- leg
- lift
- pitch
- pull
- pull strings idiom
- pull through (something) phrasal verb
- pull together phrasal verb
- pull your weight idiom
- rally
help (someone) out | Từ điển Anh Mỹ
help (someone) out
phrasal verb with help verb us /help/ Add to word list Add to word list to do work for someone or provide the person with something that is needed: Blair helps us out at the store when we’re busy. We can help out by giving money to the Red Cross. (Định nghĩa của help (someone) out từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Bản dịch của help (someone) out
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 幫助(某人)擺脫困境… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 帮助(某人)摆脱困境… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha echar una mano (a alguien), ayudar, echar una mano… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha dar uma mão, dar uma mão a alguém, ajudar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Catalan in Telugu in Tamil in Hindi in Bengali in Gujarati trong tiếng Hàn Quốc in Urdu trong tiếng Ý मदत करणे… Xem thêm (人)を援助する, (~を)手伝う.… Xem thêm donar un cop de mà (a algú)… Xem thêm సహాయపడడం… Xem thêm நீங்கள் உதவி செய்தால், நீங்கள் ஒருவரின் வேலையின் ஒரு பகுதியைச் செய்கிறீர்கள் அல்லது ஒருவருக்கு பணம் கொடுக்கிறீர்கள்… Xem thêm किसी को उसके काम में मदद करना या उसे पैसे देना… Xem thêm সাহায্য করা… Xem thêm કોઈને તેમના કામમાં મદદ કરવી અથવા તેમને પૈસા આપવા… Xem thêm 돈을 주거나 특정 행위를 통해 -를 도와주다… Xem thêm سہارا دینا, مدد پہنچانا… Xem thêm aiutare qualcuno… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
helmeted helminthiasis helmsman help help (someone) out phrasal verb help desk help is at hand help menu help screen {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Phrasal verb
- Tiếng Mỹ Phrasal verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add help (someone) out to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm help (someone) out vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Help Sb Out Là Gì
-
Help Out Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Help Out Trong Câu Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Help (someone) Out Trong Tiếng Anh
-
Help Out Là Gì
-
Help Out Là Gì - Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa Help Và Help Out
-
Help Out Nghĩa Là Gì?
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa " Help Out Là Gì, Help Out Nghĩa Là Gì ...
-
CỤM ĐỘNG TỪ TIẾNG ANH VỚI... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "help Me" Và "help Me Out" ? | HiNative
-
Help (sb) Out - Phong Thủy Vạn An
-
Cách Dùng động Từ "help"tiếng Anh - IELTSDANANG.VN
-
"Help Sb Out " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Cấu Trúc Help Trong Tiếng Anh - Phrasal Verb Với Help - IELTS Vietop
-
Help Out Là Gì - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Help Out - Longman Dictionary