Ý Nghĩa Của Ho Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- She wasn't going to let him get away with calling her a ho.
- He was heard referring to the women's basketball team as "hoes" during a live broadcast.
- aha
- ahem
- bah
- bam
- blah
- blah, blah, blah
- cor
- duh
- huh
- ow
- pooh
- psst
- squee
- toot
- uh-huh
- vocable
- wham
- whee
- whew
- woot
Ho | Tiếng Anh Thương Mại
Honoun [ C ] uk us Add to word list Add to word list written abbreviation for House: (used in the UK when writing addresses): Nexus Ho, 2 Malvern Road HOnoun [ C or U ] uk us WORKPLACE abbreviation for head office (Định nghĩa của ho từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Phát âm của ho, Ho, HO là gì?Bản dịch của ho
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 婊子,妓女, (用于吸引其他人注意或表示驚訝、欽佩、滿意等)喂,呵… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 婊子,妓女, (用于吸引其他人注意或表示惊讶、钦佩、满意等)喂,呵… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha puta… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha piranha, oi!, ha!… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
HNC HND HNI HNWI ho Ho Chi Minh City ho-ho ho-hum hoagie {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của ho
- ho-ho
- gung-ho
- ho-hum
- HO, at head office
- heave-ho
- heigh-ho
- tally-ho
- give someone the heave-ho idiom
Từ của Ngày
quit on someone
UK /kwɪt/ US /kwɪt/to stop supporting or being friends with someone, especially when they need your support
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh NounExclamation
- Kinh doanh NounNoun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add ho to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm ho vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nghia Ho
-
Nghia Ho - CTO - PRENAV - LinkedIn
-
Nghia Ho - Freelance - US Client - LinkedIn
-
Nghia-ho Profiles | Facebook
-
Nghĩa-hồ Trang Cá Nhân | Facebook
-
Nghĩa Hồ - Phố Thênh Thang, Làng Thanh Bình - Báo Bắc Giang
-
MẬT ONG NGHĨA HỒ - Ocop
-
Họ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hồ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Một Tình Yêu Đúng Nghĩa | Hồ Quang Hiếu | Official MV - YouTube
-
Hành Trình ý Nghĩa Thăm Quê Hương Chủ Tịch Hồ Chí Minh | Xã Hội
-
Một Tình Yêu Đúng Nghĩa - Hồ Quang Hiếu - Zing MP3
-
Định Nghĩa Hồ Quang điện Và Cách Phòng Tránh - ECO3D
-
CHUK CHUK 110 NAM KỲ KHỞI NGHIA, Ho Chi Minh City