Ý Nghĩa Của Hop Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- jumpThe kids jumped up and down when they heard we were going to Disneyland.
- leapThe deer leaped out of the forest.
- boundHe bounded on stage, punching the air with both fists.
- launch yourselfShe rocked back and forth on her skis before launching herself down the slope.
- bounceThe kids were bouncing happily on the trampoline.
- hopI stubbed my toe and hopped to the kitchen to get some ice.
- Can you hop on your left leg?
- The children were hopping around the playground.
- a hop, skip, and a jump idiom
- bound
- bunny hop
- cannonball
- caper
- clear a hurdle
- frisk
- hurdle
- jump
- jump up and down
- launch
- leap
- leaper
- outjump
- outleap
- pile
- pogo
- pounce
- skip
- triple
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Hurrying and doing things quickly Boarding and alighting from modes of transportCác thành ngữ
hop it hopping mad hopnoun uk /hɒp/ us /hɑːp/hop noun (JUMP)
[ C ] a short jump by a person on one foot, or by a small animal, bird, or insect on all or two of its feet at the same time: With his feet tied together he could only move in little hops. Thai Yuan Lim/EyeEm/GettyImages be a short hop informal to be a short distance, especially by plane: Rio to São Paulo is just a short hop by plane. Xem thêm Jumping- a hop, skip, and a jump idiom
- bound
- bunny hop
- cannonball
- caper
- clear a hurdle
- frisk
- hurdle
- jump
- jump up and down
- launch
- leap
- leaper
- outjump
- outleap
- pile
- pogo
- pounce
- skip
- triple
hop noun (PLANT)
hops [ plural ] the dried fruits of a climbing plant, used to give a bitter flavour to beer: Almost 80% of the nation's hops are grown in this area. Xem thêmCác thành ngữ
catch someone on the hop a hop, skip, and a jump hopadjective [ before noun ] uk /hɒp/ us /hɑːp/ relating to hops: a hop plant Crop plants & economic plants- beet
- black mustard
- brassica
- breadstuff
- canola
- crucifer
- fat hen
- field corn
- flax
- flaxseed
- mesquite
- multi-line
- neep
- oilseed rape
- opium poppy
- sugar cane
- sweetcorn
- tall fescue
- three sisters
- turfgrass
hop | Từ điển Anh Mỹ
hopverb [ I/T ] us /hɑp/ -pp- Add to word list Add to word list to make small jumps on one or two feet, or to move along in this way: [ I ] A bird hopped across the lawn. [ T ] Nikki hopped the fence (= jumped over it). [ I ] fig. Come on, hop in (= get in), I’ve got plenty of room in the car.hop
noun [ C ] us /hɑp/ fig. It’s just a short hop to Pittsburgh by plane. (Định nghĩa của hop từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của hop
hop Single-legged hopping robotics research similar results, when the spring-mass type vertical hopper was controlled with a controller, called periodic forcing controller. Từ Cambridge English Corpus How can these be assumed to be disjoint from everything else and separated by hops from them? Từ Cambridge English Corpus The first hop the robot reaches exactly the desired value, because the initial conditions were set manually to start the simulation. Từ Cambridge English Corpus This strategy regulated the hopper at different hopping heights and was efficient even when hopping over obstacles. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của hop là gì?Bản dịch của hop
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 單腳跳, 快速去(某地), 快速跳上(或跳下)(車輛)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 单脚跳, 快速去(某地), 快速跳上(或跳下)(车辆)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ir a la pata coja, brincar, brinco… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha saltitar, dar pulinhos, pular… Xem thêm trong tiếng Việt nhảy lò cò, (động vật) nhảy cẫng, nhảy bốn vó… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý (片足で)ぴょんと跳ぶ, (動物が)飛び跳ねる, 片足跳び… Xem thêm tek ayak üzerinde hoplamak/zıplamak/sıçramak, sekerek yürümek, (kuş… Xem thêm sauter à cloche-pied, bondir, sautiller… Xem thêm saltar a peu coix, fer saltirons, saltiró… Xem thêm hinken, huppen, hippen… Xem thêm skákat na jedné noze, poskakovat, přeskočit… Xem thêm hoppe på et ben, hinke, hoppe… Xem thêm berjengket-jengket, melompat-lompat, melompat… Xem thêm กระโดดขาเดียว, กระโดดสองขา, กระโดด… Xem thêm podskakiwać lub skakać (na jednej nodze ), podskakiwać, skakać… Xem thêm hoppa på ett ben, hoppa, skutta… Xem thêm melompat dengan sebelah kaki, melompat, lompatan… Xem thêm hüpfen, springen, rein-… Xem thêm hinke, hoppe, sprette… Xem thêm 깡충 뛰다, 깡충깡충 뛰다, 깡충 뜀… Xem thêm стрибати, скакати, підскакувати… Xem thêm saltellare, saltare, saltello… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
hoover something up phrasal verb hoovering hooves hooyah hop hop it idiom hope hope against hope idiom hope and pray {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của hop
- bad hop
- bar-hop
- barhop
- hip-hop
- long hop
- trip-hop
- bunny hop
- hop it idiom
- be a short hop phrase
- catch someone on the hop idiom
- a hop, skip, and a jump idiom
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Verb
- Noun
- hop (JUMP)
- be a short hop
- hop (PLANT)
- hops
- Noun
- Tiếng Mỹ
- Verb
- hop
- Noun
- hop
- Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add hop to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm hop vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Kế Bên Tiếng Anh Là Gì
-
Kế Bên Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
Glosbe - Kế Bên In English - Vietnamese-English Dictionary
-
KẾ BÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KẾ BÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Kế Bên Tiếng Anh Là Gì
-
Kế Bên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'kế Bên' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'kế Bên' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Kế Bên: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Kế Bên Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ...
-
Kế Bên Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Kế Bên Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ... - Hệ Liên Thông
-
"Bên Cạnh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt