Ý Nghĩa Của Hop Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của hop trong tiếng Anh hopverb uk /hɒp/ us /hɑːp/ -pp- Add to word list Add to word list C2 [ I ] to jump on one foot or to move about in this way: I tried to hop on my good foot while holding onto Jim. to jump
  • jumpThe kids jumped up and down when they heard we were going to Disneyland.
  • leapThe deer leaped out of the forest.
  • boundHe bounded on stage, punching the air with both fists.
  • launch yourselfShe rocked back and forth on her skis before launching herself down the slope.
  • bounceThe kids were bouncing happily on the trampoline.
  • hopI stubbed my toe and hopped to the kitchen to get some ice.
Xem thêm kết quả » C1 [ I + adv/prep ] informal to go somewhere quickly or to get into or out of a vehicle quickly: We hopped over to Bruges for the weekend. I hopped on the bus at the traffic lights. C2 [ I ] If an animal, bird, or insect hops, it moves by jumping on all or two of its feet at the same time: The rabbit/bird hopped across the grass. Red kangaroos hop on their hind legs at speeds of over 35 miles per hour.
  • Can you hop on your left leg?
  • The children were hopping around the playground.
Jumping
  • a hop, skip, and a jump idiom
  • bound
  • bunny hop
  • cannonball
  • caper
  • clear a hurdle
  • frisk
  • hurdle
  • jump
  • jump up and down
  • launch
  • leap
  • leaper
  • outjump
  • outleap
  • pile
  • pogo
  • pounce
  • skip
  • triple
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Hurrying and doing things quickly Boarding and alighting from modes of transport

Các thành ngữ

hop it hopping mad hopnoun uk /hɒp/ us /hɑːp/

hop noun (JUMP)

[ C ] a short jump by a person on one foot, or by a small animal, bird, or insect on all or two of its feet at the same time: With his feet tied together he could only move in little hops.   Thai Yuan Lim/EyeEm/GettyImagesbe a short hop informal to be a short distance, especially by plane: Rio to São Paulo is just a short hop by plane. Xem thêm Jumping
  • a hop, skip, and a jump idiom
  • bound
  • bunny hop
  • cannonball
  • caper
  • clear a hurdle
  • frisk
  • hurdle
  • jump
  • jump up and down
  • launch
  • leap
  • leaper
  • outjump
  • outleap
  • pile
  • pogo
  • pounce
  • skip
  • triple
Xem thêm kết quả »

hop noun (PLANT)

hops [ plural ] the dried fruits of a climbing plant, used to give a bitter flavour to beer: Almost 80% of the nation's hops are grown in this area. Xem thêm

Các thành ngữ

catch someone on the hop a hop, skip, and a jump hopadjective [ before noun ] uk /hɒp/ us /hɑːp/ relating to hops: a hop plant Crop plants & economic plants
  • beet
  • black mustard
  • brassica
  • breadstuff
  • canola
  • crucifer
  • fat hen
  • field corn
  • flax
  • flaxseed
  • mesquite
  • multi-line
  • neep
  • oilseed rape
  • opium poppy
  • sugar cane
  • sweetcorn
  • tall fescue
  • three sisters
  • turfgrass
Xem thêm kết quả » (Định nghĩa của hop từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

hop | Từ điển Anh Mỹ

hopverb [ I/T ] us /hɑp/ -pp- Add to word list Add to word list to make small jumps on one or two feet, or to move along in this way: [ I ] A bird hopped across the lawn. [ T ] Nikki hopped the fence (= jumped over it). [ I ] fig. Come on, hop in (= get in), I’ve got plenty of room in the car.

hop

noun [ C ] us /hɑp/
fig. It’s just a short hop to Pittsburgh by plane. (Định nghĩa của hop từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của hop

hop Single-legged hopping robotics research similar results, when the spring-mass type vertical hopper was controlled with a controller, called periodic forcing controller. Từ Cambridge English Corpus How can these be assumed to be disjoint from everything else and separated by hops from them? Từ Cambridge English Corpus The first hop the robot reaches exactly the desired value, because the initial conditions were set manually to start the simulation. Từ Cambridge English Corpus This strategy regulated the hopper at different hopping heights and was efficient even when hopping over obstacles. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của hop là gì?

Bản dịch của hop

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 單腳跳, 快速去(某地), 快速跳上(或跳下)(車輛)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 单脚跳, 快速去(某地), 快速跳上(或跳下)(车辆)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ir a la pata coja, brincar, brinco… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha saltitar, dar pulinhos, pular… Xem thêm trong tiếng Việt nhảy lò cò, (động vật) nhảy cẫng, nhảy bốn vó… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý (片足で)ぴょんと跳ぶ, (動物が)飛び跳ねる, 片足跳び… Xem thêm tek ayak üzerinde hoplamak/zıplamak/sıçramak, sekerek yürümek, (kuş… Xem thêm sauter à cloche-pied, bondir, sautiller… Xem thêm saltar a peu coix, fer saltirons, saltiró… Xem thêm hinken, huppen, hippen… Xem thêm skákat na jedné noze, poskakovat, přeskočit… Xem thêm hoppe på et ben, hinke, hoppe… Xem thêm berjengket-jengket, melompat-lompat, melompat… Xem thêm กระโดดขาเดียว, กระโดดสองขา, กระโดด… Xem thêm podskakiwać lub skakać (na jednej nodze ), podskakiwać, skakać… Xem thêm hoppa på ett ben, hoppa, skutta… Xem thêm melompat dengan sebelah kaki, melompat, lompatan… Xem thêm hüpfen, springen, rein-… Xem thêm hinke, hoppe, sprette… Xem thêm 깡충 뛰다, 깡충깡충 뛰다, 깡충 뜀… Xem thêm стрибати, скакати, підскакувати… Xem thêm saltellare, saltare, saltello… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

hoover something up phrasal verb hoovering hooves hooyah hop hop it idiom hope hope against hope idiom hope and pray {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của hop

  • bad hop
  • bar-hop
  • barhop
  • hip-hop
  • long hop
  • trip-hop
  • bunny hop
Xem tất cả các định nghĩa
  • hop it idiom
  • be a short hop phrase
  • catch someone on the hop idiom
  • a hop, skip, and a jump idiom
Xem tất cả định nghĩa của thành ngữ

Từ của Ngày

(don't) beat yourself up

to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   Verb
    • Noun 
      • hop (JUMP)
      • be a short hop
      • hop (PLANT)
      • hops
    Adjective
  • Tiếng Mỹ   
    • Verb 
      • hop
    • Noun 
      • hop
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add hop to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm hop vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Kế Bên Tiếng Anh Là Gì