Ý Nghĩa Của Inquiry Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

inquiry

Các từ thường được sử dụng cùng với inquiry.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

academic inquiryThe questions of what constitutes civil society and how it relates to the state and the market have long been the focus of academic inquiry. Từ Cambridge English Corpus area of inquiryIt is an area of inquiry that in itself deserves to be pursued more intensively in future research. Từ Cambridge English Corpus avenue of inquiryThe present findings suggest one avenue of inquiry. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với inquiry

Từ khóa » Nợ Inquiry Là Gì