Ý Nghĩa Của Intensive Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- The course compresses two year's training into six intensive months.
- The soil has been so heavily leached through intensive farming that it is no longer fertile.
- The allies let loose an intensive artillery bombardment over the border.
- As agriculture became more capital intensive, many farm labourers moved to the towns and cities to look for work.
- In some areas, modern intensive farming is giving way to the re-introduction of traditional methods.
- abustle
- be (as) busy as a bee idiom
- be all go idiom
- be at work idiom
- be back in harness idiom
- boot
- flurry of something
- frenetic
- frenetically
- gainfully employed
- gangbusters
- neck
- peak
- plate
- rev
- rev up (someone/something) phrasal verb
- rough and tumble idiom
- run around phrasal verb
- run round in circles idiom
- run round phrasal verb
Từ liên quan
intensively (Định nghĩa của intensive từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)intensive | Từ điển Anh Mỹ
intensiveadjective us /ɪnˈten·sɪv/ Add to word list Add to word list needing or using great energy or effort: We’re in the midst of intensive negotiations. an intensive workout Intensive study or training deals with a lot of information in a short period of time: a month-long intensive course in Spanishintensively
adverb us/ɪnˈten·sɪv·li/ (Định nghĩa của intensive từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)intensive | Tiếng Anh Thương Mại
intensiveadjective uk /ɪnˈtensɪv/ us Add to word list Add to word list involving a lot of effort or activity in a short period of time: June and July are a period of intensive activity for our company. intensive talks/discussions/negotiations intensive training/teaching/courses using a lot of something: We are a technology-intensive company. resource-intensive industries (Định nghĩa của intensive từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Phát âm của intensive là gì?Bản dịch của intensive
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 密集的,集中的, 加強的, 深入的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 密集的,集中的, 加强的, 深入的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha intensivo… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha intensivo… Xem thêm trong tiếng Việt tập trung… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý सखोल… Xem thêm 集中的な… Xem thêm yoğun… Xem thêm intensif… Xem thêm intensiu… Xem thêm intensief… Xem thêm குறுகிய காலத்தில் நிறைய முயற்சி அல்லது செயல்பாட்டை ஈடுபடுத்துதல்… Xem thêm गहन… Xem thêm સઘન, ગહન, તીવ્ર… Xem thêm intensiv… Xem thêm intensiv… Xem thêm intensif… Xem thêm intensiv… Xem thêm intens, intensiv… Xem thêm سرگرم, کامل, شدید… Xem thêm інтенсивний, напружений… Xem thêm తక్కువ కాల పరిమితిలో చాలా ప్రయత్నం లేదా కార్యాచరణ కలిగి ఉండడం… Xem thêm নিবিড়… Xem thêm intenzivní… Xem thêm intensif… Xem thêm อย่างมาก… Xem thêm intensywny… Xem thêm 집중적인… Xem thêm intensivo, intenso… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
intensify intensifying intensional BETA intensity intensive intensive agriculture intensive care intensive care unit intensive distribution Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí
Đăng ký hoặc Đăng nhậpThêm nghĩa của intensive
- intensifier
- capital intensive
- intensive care
- energy-intensive
- labor-intensive
- labour-intensive
- people-intensive
Từ của Ngày
aha
UK /ɑːˈhɑː/ US /ɑːˈhɑː/used when you suddenly understand or find something
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Adjective
- Tiếng Mỹ
- Adjective
- intensive
- Adverb
- intensively
- Adjective
- Kinh doanh Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add intensive to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm intensive vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Extensive Training Nghĩa Là Gì
-
Extensive Training
-
Extensive Training Là Gì️️️️・extensive Training định Nghĩa
-
EXTENSIVE USE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
INTENSE TRAINING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Extensive Training Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Training Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "extensive" Và "intensive" ? | HiNative
-
"Comprehensive" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
"training" Là Gì? Nghĩa Của Từ Training Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Vietnamese Moodle: Hiểu Chữ "E" Trong Từ E-learning
-
About The Learning Phase | Meta Business Help Center - Facebook
-
Behavioral Health Training Services | Orange County California
-
Please Come Back To Me I Will Be Waiting For You Nghĩa Là Gì | Giá-trị.vn
-
Thuật Ngữ Và Định Nghĩa Quan Trọng - Boston School Finder