Ý Nghĩa Của Jeans Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của jeans trong tiếng Anh jeansnoun [ plural ] uk /dʒiːnz/ us /dʒiːnz/ Add to word list Add to word list A1 trousers made of denim (= strong blue cotton cloth) that are worn informally: jeans and a T-shirt I never wear jeans to work.   primeimages/E+/GettyImages
  • I pulled on my jeans and ran downstairs.
  • I must have put on a lot of weight over Christmas because I can only just squeeze into my jeans.
  • She was dressed casually in jeans and a sweatshirt.
  • She was wearing an old washed-out T-shirt and jeans.
  • Tight jeans will only emphasize any extra weight that you are carrying.
Trousers
  • bell-bottomed
  • bell-bottoms
  • Bermuda shorts
  • blue jeans
  • bootcuts
  • daisy dukes
  • denim
  • drainpipe
  • dress pants
  • dungarees
  • jodhpurs
  • knickerbockers
  • knickers
  • lederhosen
  • leggings
  • Levi's
  • stride
  • tracksuit bottoms
  • trews
  • trousers
Xem thêm kết quả » (Định nghĩa của jeans từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

jeans | Từ điển Anh Mỹ

jeansplural noun us /dʒinz/ Add to word list Add to word list pants made of denim (= strong, cotton cloth): I don’t usually wear blue jeans to work. (Định nghĩa của jeans từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của jeans

jeans Instead, it lists some simple words that it apparently hopes young, hip readers will associate with its jeans. Từ Cambridge English Corpus Widely circulating stories of covered young women wearing tight jeans beneath their modest outer garments is perhaps the most common version of this juxtaposition. Từ Cambridge English Corpus They dress in jeans and baseball caps, and are often broke and bored. Từ Cambridge English Corpus He wore clean black jeans tucked inside expensive-looking new desert boots. Từ Cambridge English Corpus Most wore the loose or baggy jeans and shirts fashionable at the time. Từ Cambridge English Corpus In response to the customer's query on price, the salesperson in line 22 answers that the jeans cost 'eighty-nine dollars'. Từ Cambridge English Corpus The customer's negative evaluation of the salesperson is followed by volunteered information about the price of the pair of jeans he is wearing. Từ Cambridge English Corpus Jeans (1902) was the first to predict the instability of selfgravitating large-scale gas clouds. Từ Cambridge English Corpus Jeans' swindle is used as a local approximation for the equilibrium and the dispersion relation is derived by usual normal mode analysis. Từ Cambridge English Corpus The dinner jacket is being replaced by jeans. Từ Cambridge English Corpus While they danced, a third female joined wearing jeans, a white baggy tee-shirt, and platform tennis shoes. Từ Cambridge English Corpus Indeed, paying homage to fashion is a major contribution whether it is 'bling' jewellery, baggy jeans, etc., or displaying the 'in-yer-face' attitude. Từ Cambridge English Corpus The characters wear blue jeans and are black. Từ Cambridge English Corpus Formidable jeans cut short, ready shortly. Từ Cambridge English Corpus The lovers, inexplicably, wore jeans. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của jeans là gì?

Bản dịch của jeans

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 牛仔褲… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 牛仔裤… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha vaqueros, vaqueros [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha calças de brim, jeans, jeans [masculine… Xem thêm trong tiếng Việt quần bò… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý जीन्स… Xem thêm ジーンズ… Xem thêm kot pantolon, blucin, kot pantolonu… Xem thêm jean [masculine], jean… Xem thêm texans… Xem thêm spijkerbroek… Xem thêm முறைசாரா முறையில் அணியப்படும் டெனிம் ஆல் (=வலுவான நீல பருத்தி துணி) தயாரிக்கப்பட்ட கால்சட்டை… Xem thêm जींस, डेनिम (नीले मोटे सूती कपड़े) से बनाया गया पैंट, जो एक अनौपचारिक परिधान है… Xem thêm જીન્સ, ડેનિમના કાપડમાંથી બનેલું પાટલૂન… Xem thêm jeans, cowboybukser… Xem thêm jeans… Xem thêm jean… Xem thêm die Jeans… Xem thêm jeans [masculine, plural], dongeribukser [masculine… Xem thêm جینس (مضبوط سوتی کپڑے کی پتلون)… Xem thêm джинси… Xem thêm డెనిమ్ అనే వస్త్రంతో తయారైన ప్యాంటు. (బలమైన మందపాటి నీలం రంగు వస్త్రం) అనధికారికమైన సందర్భాలలో ధరిస్తారు… Xem thêm জিন্‌স্ যা সাধারণভাবে ব্যবহার করা হয়… Xem thêm džíny… Xem thêm jeans… Xem thêm กางเกงยีน… Xem thêm dżinsy… Xem thêm 청바지… Xem thêm jeans… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

jealous of someone/something jealously jealousy jean jacket jeans jeans jacket Jedi Jeep jeepers {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của jeans

  • cutoffs
  • blue jeans
  • mom jeans
  • jeans jacket
  • mum jeans, at mom jeans
  • cutoff jeans, at cutoffs
  • jeans jacket, at jean jacket
Xem tất cả các định nghĩa
  • cutoff jeans, at cutoffs phrase

Từ của Ngày

the path of least resistance

the easiest way to continue

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)

February 25, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   Noun
  • Tiếng Mỹ   Plural noun
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add jeans to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm jeans vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Jeans Bằng Tiếng Anh Là Gì