Ý Nghĩa Của Jet-ski Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- You can jet-ski on the Danube near Szentendre island.
- When we jet-skied on Lake Mead I couldn't believe how warm the water was.
- aquatics
- back dive
- boardsailing
- bodyboarding
- Boogie Board
- cage diving
- canyoning
- dumper
- hang ten idiom
- hydroflight
- jet-skiing
- kitesurf
- kitesurfing
- oxygen tank
- surfboard
- wakeboard
- wakeboarding
- wakeskate
- wakeskating
- water slide
- aquatics
- back dive
- boardsailing
- bodyboarding
- Boogie Board
- cage diving
- canyoning
- dumper
- hang ten idiom
- hydroflight
- jet-skiing
- kitesurf
- kitesurfing
- oxygen tank
- surfboard
- wakeboard
- wakeboarding
- wakeskate
- wakeskating
- water slide
Từ liên quan
jet-skiing (Định nghĩa của jet-ski từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press) Phát âm của jet-ski, Jet Ski là gì?Bản dịch của jet-ski
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 騎乘小型噴射快艇, (一至二人乘坐的)小型噴射快艇… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 骑乘小型喷射快艇, (一至二人乘坐的)小型喷气快艇… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha montar en moto acuática, Jet Ski, moto de agua… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha fazer Jet Ski, Jet Ski, moto aquática… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
jet-lagged jet-propelled jet-setter jet-setting jet-ski jet-skiing jetfoil jetliner jetpack {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh VerbNoun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add jet-ski to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm jet-ski vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Jet Ski Nghĩa Là Gì
-
Jet Skiing Là Gì - 7 Môn Thể Thao Dưới Mặt ... - Michael
-
Jet Skiing Là Gì - Jet Ski Có Nghĩa Là Gì
-
Jet Skiing Là Gì ? 7 Môn Thể Thao Dưới Mặt Nước Được Yêu Thích
-
Jet Skiing Là Gì - Jet Ski Có Nghĩa Là Gì
-
Jet Skiing Là Gì - 7 Môn Thể Thao Dưới Mặt ...
-
Jet Ski Là Gì - Nghĩa Của Từ Jet Ski - Thả Rông
-
Jet-skiing Là Gì - Nghĩa Của Từ Jet-skiing - Thả Rông
-
The Jet Skiing Là Gì - 7 Môn Thể Thao Dưới Mặt Nước Được Yêu ...
-
Jetski Là Gì ? 7 Môn Thể Thao Dưới Mặt Nước Được Yêu Thích Jet ...
-
Jet Skiing Là Gì - 7 Môn Thể Thao Dưới Mặt Nước Được Yêu Thích
-
Jet Skiing Là Gì - Jet Ski Có Nghĩa Là Gì - Báo Năng Lượng
-
Jet Ski Là Gì ? 7 Môn Thể Thao Dưới Mặt Nước Được Yêu Thích Jet ...
-
Jet Ski Là Gì - Nghĩa Của Từ Jet Ski | HoiCay - Top Trend News
-
Jet-skiing Là Gì - Nghĩa Của Từ Jet-skiing | HoiCay - Top Trend News