Ý Nghĩa Của Jiujitsu Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- aikido
- all-in wrestling
- arm wrestling
- armlock
- bantamweight
- gumshield
- half nelson
- hammerlock
- hanbo
- hapkido
- outfight
- pugilistic
- punchbag
- puncher
- punching bag
- rabbit punch
- wrestling
- wrist wrestling
- wristlock
- wushu
Các ví dụ của jiujitsu
jiujitsu I do wrestling in one place, jiujitsu in another. Từ Los Angeles Times I said, getting a jiujitsu grip on the front of his coat. Từ Dự Án Gutenberg I asked him, by the way, if he knew jiujitsu, because his arms looked powerful. Từ Dự Án Gutenberg Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của jiujitsu là gì?Bản dịch của jiujitsu
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 柔術(同 jujitsu)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 柔术(同 jujitsu)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha jiu-jitsu… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha jiu-jítsu… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
jitter jitterbug jitters jittery jiujitsu jive jived jiving Jnr {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của jiujitsu
- jiujitsu, at jujitsu
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add jiujitsu to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm jiujitsu vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Jiujitsu Nghĩa Là Gì
-
Jiu Jitsu Võ Thuật Nhật Chứa Bí ẩn Cần Khám Phá • Leep.app • Live ...
-
Jujitsu Là Gì - Judo Và Brazil Jiu
-
Nhu Thuật – Wikipedia Tiếng Việt
-
Jiu-jitsu - đó Là Những Gì? Võ Thuật
-
Brazilian Jiu Jitsu – Môn Võ Thuật Mạnh Nhất Thế Giới - Kickfit Sport
-
Nhu Thuật ( Jujutsu ) Là Gì ? Môn Võ Này Có Thực Sự Nguy Hiểm ?
-
Jujitsu - Môn Võ Mang Phong Cách đặc Biệt Trong Giới Võ Thuật
-
JIU JITSU Là Gì Mà Khiến Cả Làng Võ Thuật Chao đảo? - Chickgolden
-
Từ: Jiu-jitsu
-
Brazilian Jiu Jit Su (BJJ) Là Gì? - Gymborg
-
Jujitsu - Môn Võ Có đòn Thế Nguy Hiểm - Tuổi Trẻ Online
-
Jiu-jitsu Là Gì, Nghĩa Của Từ Jiu-jitsu | Từ điển Anh - Việt
-
Jiu-jitsu Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Jiu-jitsu Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt