Ý Nghĩa Của Jock Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
jock noun (PERSON)
Add to word list Add to word list [ C ] US often disapproving a man or boy who is enthusiastic about and good at sport: He didn't want to be thought of just as a dumb jock who played football. In high school, either you were a games geek or a sports jock.- The jocks and cheerleaders mingle together on one side of the school courtyard.
- He is the school's top basketball jock.
- He still has the boyish good looks of a high-school jock.
- anchorman
- attacker
- back four
- baller
- ballplayer
- competitor
- finalist
- juco
- judoka
- letterman
- logroller
- long-jumper
- matador
- opponent
- striker
- swingman
- target man
- team sheet
- teammate
- time trialist
jock noun (UNDERWEAR)
US short for jockstrap : a tight piece of underwear worn by men to support and protect their sexual organs when playing sport: He was sitting in the corner of the locker room wearing only his jock. jocks [ plural ] Australian English a piece of underwear worn by men and boys that covers the area between the waist and the tops of the legs: He was only wearing a pair of jocks. Xem thêm Underwear- base layer
- Basque
- binder
- bloomer
- bodice
- drawer
- falsies
- flimsy
- French knickers
- G-string
- petticoat
- push-up bra
- scanties
- shapewear
- shorts
- undies
- union suit
- unmentionables
- uplift
- vest
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Sportswear & swimwear Jocknoun [ C ] UK slang uk /dʒɒk/ us /dʒɑːk/ a man who comes from Scotland. This word is considered offensive by some people. (Định nghĩa của jock từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)jock | Từ điển Anh Mỹ
jocknoun [ C ] infml us /dʒɑk/ Add to word list Add to word list a person, esp. a young man, who is extremely enthusiastic about and good at sports: Everyone on campus thought I was just another dumb jock. (Định nghĩa của jock từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của jock
jock Membership in the "burnout" and "jock" groups bears some relation to the social class structure of the community in general, working-class and middle-class respectively. Từ Cambridge English Corpus The boys' use of both variables follows the same patterns as the girls', with the jocks' speech more standard than the burnouts'. Từ Cambridge English Corpus As both figures show, jock girls are the most standard in their pronunciation of both variables, while burnout girls are the least. Từ Cambridge English Corpus The product also offers relief from various types of itching from eczema to insect bites, ringworm, jock itch, and athlete's foot. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Their comedic style was highlighted by a self-deprecating sense of humor, rather than shock jock talk. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Many shock jocks have been fired as a result of such punishments as regulatory fines, loss of advertisers, or simply social and political outrage. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Some have categorized them as shock jocks, despite their disagreement with the term. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Live programs hosted by student and community jocks can be of any format/genre from talk, music, to radio drama. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Station had a following especially with the local rock and jock crowd. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. He is shown to be a jock, but also studious and interested in a career in medicine. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. There's a sudden flashback to the very beginning of the movie when the jock finds the dead men. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Often, crowd identities may be the basis for stereotyping young people, such as jocks or nerds. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The foundation argues that the jock tax is poor tax policy. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The jocks would record their announcements on individual carts, usually introducing a song or back-announcing a few songs that had just played in the carousel. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. And we knew him, because his guys would smoke and this and that, and we were more jocks. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Xem tất cả các ví dụ của jock Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của jock, Jock là gì?Bản dịch của jock
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 內衣, 蘇格蘭佬(有人認為此詞具冒犯性)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 内衣, 苏格兰佬(有人认为此词具冒犯性)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha deportista, escocés… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha esportista, fanático por esporte, escocês… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
jobseeker jobseeker's allowance jobshare jobsworth jock jock itch jockey Jockey Club jockey for position {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của jock
- jock itch
- shock jock
- jock itch, at dhobi itch
- super-jock, at superjock
Từ của Ngày
ruby
UK /ˈruː.bi/ US /ˈruː.bi/a transparent, dark red precious stone, often used in jewellery
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- jock (PERSON)
- jock (UNDERWEAR)
- jocks
- Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add jock to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm jock vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Jock đan
-
Jock Dan Chất Lượng, Giá Tốt 2021
-
Quần Lót Jock Chất Lượng, Giá Tốt 2021
-
Quần Lót Jock Staps Lưng Thấp Nam | Shopee Việt Nam
-
Jock Dan | Facebook
-
Khám Phá Video Phổ Biến Của Jock Dan | TikTok
-
Hướng Dẫn Cách Mua JOCK (JOCK) - Binance
-
Quần Lót Nam Sexy Jock Strap Lưới đan Gợi Cảm Hở Mông Nam Mát ...
-
Tổng Thư Ký Dato Lim Jock Hoi đề Cao Vai Trò Lãnh đạo Và Sự Kiên Trì ...
-
The Jock, Copenhagen - Đánh Giá Về Nhà Hàng - Tripadvisor
-
Phong Cách Mới Bán Chạy Đàn Ông Jock Dây Đeo Đồ Lót - Alibaba
-
JOCK STRAP - Beauty&health
-
Nấm Móng (Jock Itch) - Rối Loạn Da Liễu - Cẩm Nang MSD
-
Jock Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Jock