Ý Nghĩa Của Jogging Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- active recovery
- aerial yoga
- aerobic
- aerobic exercise
- aerobicize
- anaerobic
- aqua-aerobics
- dumbbell
- free weights
- gym bunny
- gym rat
- head coach
- head coaching
- limber up phrasal verb
- rebounding
- reformer Pilates
- rehydrate
- reschool
- resistance band
- step aerobics
Bản dịch của jogging
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 慢跑(尤指作為健身鍛煉的方式)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 慢跑(尤指作为健身锻炼的方式)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha footing, carrera, correr… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha cooper, correr… Xem thêm trong tiếng Việt đi bộ… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý हळूहळू धावणे, नियमित वेगाने धावण्याची क्रिया, विशेषत: व्यायामाचा एक प्रकार म्हणून… Xem thêm 軽いランニング, ジョギング… Xem thêm jogging [masculine], jogging… Xem thêm tempolu koşma… Xem thêm fúting… Xem thêm jogging… Xem thêm மெதுவான, வழக்கமான வேகத்தில் ஓடும் செயல், குறிப்பாக உடற்பயிற்சியின் ஒரு அம்சமாக… Xem thêm जॉगिंग… Xem thêm ધીમી ગતિની દોડ… Xem thêm jogging… Xem thêm jogging, löpning… Xem thêm joging… Xem thêm das Joggen… Xem thêm jogging [masculine], jogger… Xem thêm جوگنگ (ایک سست، باقاعدہ رفتار سے دوڑنے کی ورزش)… Xem thêm біг підтюпцем… Xem thêm నెమ్మదిగా, క్రమమైన వేగంతో పరిగెత్తే కార్యాచరణ, ముఖ్యంగా వ్యాయామ రూపంగా… Xem thêm জগিং, দৌড়োনো… Xem thêm rekreační běh, jogging… Xem thêm joging, lari… Xem thêm การวิ่งออกกำลัง… Xem thêm jogging… Xem thêm 조깅… Xem thêm footing, jogging… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
jog trot jogged jogger joggers phrase jogging jogging bottoms jogging suit joggle joggled {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của jogging
- jogging noun, at jog
- jog
- jogging suit
- jogging bottoms
- jog along phrasal verb
- jog along phrasal verb
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add jogging to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm jogging vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Go Jogging Nghĩa Là Gì
-
GO JOGGING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
"Go Jogging" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Go Jogging Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Thuật Ngữ: Jogging Là Gì? • Yêu Chạy Bộ
-
(to) Go Jogging Là Gì? Jog Là Gì? - Vobmapping
-
Phân Biệt 'running' Và 'jogging' - VnExpress
-
Nghĩa Của Từ Jogging - Từ điển Anh - Việt
-
Jogging Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Các Bạn Hãy Giúp Mình Trả Lời Câu Hỏi Nhé:How Often Do You Go ...
-
'jogging' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Những Cụm Từ 'go + Ving' 'sang Chảnh' Của Danh động Từ
-
"Running" Và "Jogging" đều Là Chạy Nhưng Khác Nhau Như Thế Nào?
-
Jogging: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Jogging Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?