Ý Nghĩa Của June Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- Ella's birthday is on 10 June.
- You can't rely on the weather in June.
- They got married in June.
- April
- August
- Dec.
- December
- February
- January
- July
- march
- may
- November
- October
- September
June | Từ điển Anh Mỹ
Junenoun [ C/U ] us /dʒun/ (abbreviation Jun.) Add to word list Add to word list the sixth month of the year, after May and before July (Định nghĩa của June từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của June là gì?Bản dịch của June
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 六月… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 六月… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha junio, Junio [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha junho, junho [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt tháng 6… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý जून… Xem thêm 6月, 6月(がつ)… Xem thêm haziran ayı, Haziran (ayı)… Xem thêm juin [masculine], juin… Xem thêm juny… Xem thêm juni… Xem thêm ஆண்டின் ஆறாவது மாதம், மே மாதத்திற்குப் பிறகு மற்றும் ஜூலை மாதத்திற்கு முன்… Xem thêm जून, वर्ष का छठा महीना… Xem thêm જૂન… Xem thêm jun.… Xem thêm juni… Xem thêm Jun… Xem thêm der Juni… Xem thêm juni [masculine], juni… Xem thêm جون (سال کا چھٹا مہینہ)… Xem thêm червень… Xem thêm జూన్… Xem thêm জুন মাস… Xem thêm červen… Xem thêm Juni… Xem thêm เดือนมิถุนายน… Xem thêm czerwiec… Xem thêm 6월… Xem thêm giugno… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
junction junction box junctional BETA juncture June Juneau juneberry Juneteenth Jungian {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add June to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm June vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » June Phát âm
-
June | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
June - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm June - Tiếng Anh - Forvo
-
June/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
English Pronunciation In Use Intermediate - Sun, Full, June - Học Hay
-
JUNE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Các Tháng Trong Tiếng Anh: Cách Đọc - Viết {Siêu Dễ Nhớ}
-
Phát Âm Tiếng Anh | Cách Phát Âm Âm /dʒ/ | Topica Native - YouTube
-
June đọc Là Gì
-
Các Tháng Trong Tiếng Anh: Cách Học Nhanh Và Nhớ Lâu - ELSA Speak
-
Các Tháng Trong Tiếng Anh: Cách Viết Tắt, Phát âm Và Quy Tắc Ghi Nhớ
-
Các Tháng Trong Tiếng Anh: Cách Viết Và ý Nghĩa Của Các Tháng
-
Học Phát âm | Phần 10: âm /OO/, /UH/ Và /EH/ | VOCA.VN