Ý Nghĩa Của Make Up For Something Trong Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
make up for something
phrasal verb with make verb uk /meɪk/ us /meɪk/ made | made Add to word list Add to word list B2 to take the place of something lost or damaged or to compensate for something bad with something good: No amount of money can make up for the death of a child. This year's good harvest will make up for last year's bad one. [ + -ing verb ] He bought me dinner to make up for being so late the day before.- She gave him a bottle of wine to make up for missing his birthday.
- I worked extra hours to make up for the time I had missed.
- You need to do something to make up for your rudeness.
- How can I ever make up for the pain I caused them?
- I'm taking extra lessons to make up for the time I missed.
- alternate
- alternatively
- bargain
- bargain something away phrasal verb
- change over phrasal verb
- compensation
- if I were you idiom
- in exchange for something
- in the name of something idiom
- insert
- instantiation
- redeem
- someone's answer to someone/something idiom
- spell
- stead
- step
- step into someone's shoes idiom
- step into the breach idiom
- sub out something phrasal verb
- substitute
make up for something | Từ điển Anh Mỹ
make up for something
phrasal verb with make verb us /meɪk/ past tense and past participle made us/meɪd/ Add to word list Add to word list to use as a replacement for something missing, lost, or lacking: What he lacks in size, Hayes makes up for in toughness on the basketball court. Some of these horses have cost me a lot of money, but other ones have made up for it. For all the skiers yet to make a trip to the mountains this winter, this is the perfect opportunity to make up for lost time (= do what you did not have an opportunity to do earlier). (Định nghĩa của make up for something từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Bản dịch của make up for something
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 補償,彌補… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 补偿,弥补… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha compensar algo, compensar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha compensar por… Xem thêm in Marathi in Telugu in Tamil in Hindi in Bengali in Gujarati in Urdu भरपाई करणे… Xem thêm భర్తీ చేయు, కోల్పోయిన లేదా పాడైపోయిన వాటి స్థానాన్ని ఆక్రమించడం లేదా ఏదైనా చెడును మంచితో భర్తీ చేయడం… Xem thêm இழந்த அல்லது சேதமடைந்த ஒன்றின் இடத்தைப் பிடிக்க அல்லது நல்ல ஒன்றைக் கொண்டு மோசமான ஒன்றை ஈடுசெய்ய… Xem thêm भरपाई करना… Xem thêm ক্ষতি পূরণ করা… Xem thêm વળતર આપવા માટે… Xem thêm تلافی کرنا, تلافی ہونا… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
make toward something/someone phrasal verb make towards something/someone phrasal verb make tracks idiom make up for lost time idiom make up for something phrasal verb make up to someone phrasal verb make up your mind idiom make use of something phrase make waves idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Phrasal verb
- Tiếng Mỹ Phrasal verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add make up for something to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm make up for something vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cụm Từ Make Up For Nghĩa Là Gì
-
Make Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Make Up Trong Câu Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "make Up For" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Make Up For Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Make Up For Nghĩa Là Gì ? Các Nghĩa Của Make Up
-
Make Up For Nghĩa Là Gì - TTMN
-
Make Up Là Gì? Các Nghĩa Của Make Up - IIE Việt Nam
-
Make Up For Nghĩa Là Gì - Hồ Nam Photo
-
Make Up For, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Bạn Có Biết Make Up Là Gì, Cấu Trúc Makeup Trong Tiếng Anh
-
Make Up La Gi? Cấu Trúc Của Make Up | Học Tiếng Anh Cùng IDT
-
Cụm động Từ Với Từ Make | Phrasal Verbs (Cụm động Từ Tiếng Anh)
-
CÁC NGHĨA CỦA "MAKE UP"... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
10+ Phrasal Verb Với Make Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
-
Make Up Nghĩa Là Gì - Thế Giới đầu Tư Tài Chính Của LuyenKimMau