Ý Nghĩa Của Map Something Out Trong Tiếng Anh
map something out
phrasal verb with map verb [ T ] uk /mæp/ us /mæp/ -pp- Add to word list Add to word list to plan something in detail: The department has issued a new document mapping out its policies on education. His future is all mapped out ahead of him. Planning, expecting and arranging- accidentally
- accidentally on purpose idiom
- advertent
- advisably
- advisedly
- allow
- cue
- fully expect someone/something to do something
- game fixing
- game something out phrasal verb
- half expect someone/something to do something
- hatch
- have something in mind idiom
- muster
- prognosis
- programmatically
- proposed
- provide
- provide against something phrasal verb
- provide for someone phrasal verb
map something out | Từ điển Anh Mỹ
map something out
phrasal verb with map verb [ T ] us /mæp/ -pp- Add to word list Add to word list to plan an activity or process in detail: She’s mapped out her entire college career before she even started her first year. (Định nghĩa của map something out từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)map sth out | Tiếng Anh Thương Mại
map sth out
phrasal verb with map verb [ T ] GRAPHS & CHARTS uk /mæp/ us -pp- Add to word list Add to word list to plan something in detail: map out a strategy/plan Our agents will help you to map out a strategy for wealth accumulation in the future. (Định nghĩa của map something out từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)Bản dịch của map something out
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 詳細安排, 籌劃… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 详细安排, 筹划… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha planear, planificar, trazar un plan… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha planejar… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
Maoism Maoist Māori map map something out phrasal verb maple maple leaf BETA maple sugar maple syrup {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
fall on hard times
to lose your money and start to have a difficult life
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.
February 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Phrasal verb
- Tiếng Mỹ Phrasal verb
- Kinh doanh Phrasal verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add map something out to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm map something out vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Gì Map
-
Google Maps Trên App Store
-
SEO Map Là Gì? Những Cách SEO Map Thống Trị Google - GCO Ads
-
Cách Chia Sẻ Vị Trí Trên Google Maps đơn Giản Và Dễ Dàng Nhất
-
[PDF] Hướng Dẫn Cho Phụ Huynh Về MAP Growth
-
Cách SEO Google Maps để Thăng Hạng “thần Tốc” Trong Năm 2022
-
SEO Map Là Gì? SEO Map Sao Cho Hiệu Quả? - GOACADEMY