Ý Nghĩa Của Ml Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- barrel
- capacity
- centilitre
- cl
- cubic
- cubic metre
- decilitre
- dl
- fl.
- gal
- litre
- measure
- millilitre
- overcapacity
- peck
- pint
- pt
- qt
- quart
- teaspoon
ml | Từ điển Anh Mỹ
mlnoun [ C ] us /mɪl/ plural ml Add to word list Add to word list abbreviation for milliliter: As little as 3 ml of this poison is enough to cause death. (Định nghĩa của ml từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)ml | Tiếng Anh Thương Mại
mlnoun [ C ] uk us plural ml | mls Add to word list Add to word list written abbreviation for millilitre: The paints are available in bottles ranging from 75 ml to 1 litre. (Định nghĩa của ml từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Phát âm của ml là gì?Bản dịch của ml
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 毫升(millilitre 的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 毫升(millilitre 的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada escrita de "millilitre":, mililitro, ml… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha forma abreviada escrita de "millilitre/milliliter", ml… Xem thêm trong tiếng Việt mililít… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý “millilitre” “milliliter”の略: ミリリットル… Xem thêm mililitrenin kısa yazılışı, ml (mililitre)… Xem thêm ml… Xem thêm abreviatura escrita de “millilitre/milliliter”: mil·lilitre… Xem thêm ml, milliliter… Xem thêm ml, mililitr (zkratka)… Xem thêm ml… Xem thêm ml… Xem thêm คำย่อของ millilitre(s), มิลลิลิตร… Xem thêm ml (= = mililitr), ml, mililitr… Xem thêm ml, milliliter… Xem thêm mililiter… Xem thêm ml, der Milliliter… Xem thêm ml (milliliter)… Xem thêm 영 “millilitre”와 미 “milliliter”의 약어… Xem thêm мл… Xem thêm abbreviazione scritta di “millilitre”/”milliliter”: millilitro, ml… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
mizzled mizzling mizzly Mk ml MLB MLM MLR MLS {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của ml
- milliliter
- ml, at milliliter
- ml, at millilitre
Từ của Ngày
hold everything!
used to tell someone to stop what they are doing
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Ice-cold and freezing: words for describing things that are cold
January 07, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Kinh doanh Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add ml to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm ml vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Viết Tắt Ml
-
ML Là Gì? Nghĩa Của Từ Ml - Từ Điển Viết Tắt - Abbreviation Dictionary
-
ML Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Ml - Từ Điển Viết Tắt
-
ML Là Gì? -định Nghĩa ML | Viết Tắt Finder
-
Ml Nghĩa Là Gì Trên Facebook - Hàng Hiệu
-
ML Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì? - Chiêm Bao 69
-
Ml Là Gì, Ml Viết Tắt, định Nghĩa, ý Nghĩa
-
Ml Viết Tắt Là Gì
-
Hiểu Thêm Về Ai Và Ml Là Gì Trong Facebook, Giật Mình Với Lắm ...
-
Ml Nghĩa Là Gì Trên Facebook - Hỏi Gì 247
-
Ml Viết Tắt Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Nghĩa Của Từ ML - Từ điển Viết Tắt
-
Ml Là Gì Trong Facebook - Darkedeneurope
-
Ml Nghĩa Là Gì?
-
Ml Là Gì, Nghĩa Của Từ Ml | Từ điển Việt