Ý Nghĩa Của Mo Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- abbreviated
- at a moment's/two hours'/three weeks', etc. notice idiom
- awhile
- be short notice idiom
- bite-sized
- blink
- bout
- briefly
- dose
- in abbreviated form
- in an instant
- in small doses idiom
- in the blink of an eye idiom
- instant
- short-range
- short-stay
- shortness
- snatched
- split second
- tick
MO noun [C] (MONEY)
mainly US abbreviation for money order US Payment methods- anti-kickback
- ATM card
- automatic withdrawal
- bad cheque
- baksheesh
- blank cheque
- draft
- gratuity
- microtransaction
- milled
- monetization
- monetize
- money-back
- PFI
- ready money
- rubber
- sweetener
- tail
- traveller's cheque
- wave and pay
MO noun [C] (OFFICER)
abbreviation for medical officer Medical treatment: doctors & health workers generally- acupuncturist
- aid worker
- allergist
- brain surgeon
- candy striper
- care navigator
- charge nurse
- medic
- medical physicist
- medical technician
- men in white coats idiom
- music therapist
- nephrologist
- orderly
- SRN
- staff nurse
- state enrolled nurse
- state registered nurse
- subspecialist
- super-specialist
MO noun [C] (ADDRESS)
written abbreviation for the US state of Missouri: used in addresses Towns & regions: named regions of countries- Aberdeen City
- Aberdeenshire
- Affrilachian
- AK
- AL
- East Yorkshire
- English Canadian
- Essex
- Fermanagh
- Midlothian
- Midwest
- Midwestern
- Minnesota
- Minnesotan
- South Dakotan
- South Dublin
- South Glamorgan
- South Lanarkshire
- Staffordshire
- the Fertile Crescent
MO | Tiếng Anh Thương Mại
MOnoun [ C ] uk us Add to word list Add to word list COMMERCE written abbreviation for mail order : MO business is dropping, while Internet-only purchases are up. BANKING, MONEY written abbreviation for money order : Include personal check or MO for $15 with your request. (Định nghĩa của mo từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Phát âm của mo, MO là gì?Bản dịch của mo
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 片刻,瞬間,一會兒, 金錢, 匯票(money order的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 片刻,瞬间,一会儿, 金钱, 汇票(money order的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha momento, forma abreviada de "money order", forma abreviada de "medical officer":… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha momento, instante, forma abreviada de "money order"… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
mnemonic mnemonically mngmt mngr mo mo-cap MOA moan moan and groan {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của mo
- mo-cap
- Mo, at molybdenum
- MO, at money order
Từ của Ngày
hold everything!
used to tell someone to stop what they are doing
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Noun
- MO (MONEY)
- MO (OFFICER)
- MO (ADDRESS)
- Noun
- Kinh doanh Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add mo to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm mo vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Mơ Tiếng Anh Là Gì
-
Mơ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
MƠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Quả Mơ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ
-
Translation In English - MỜ
-
GIẤC MƠ - Translation In English
-
TRONG GIẤC MƠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cách Nói 'mơ Giữa Ban Ngày' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Mỡ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Quả Mơ Tiếng Anh Là Gì - Bierelarue
-
Bạn Hỏi "MỚ" Trong Tiếng Anh Là Gì, Học Trò Trả Lời 1 Từ Mang Nghĩa ...
-
'mơ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Những Câu Nói Hay Về ước Mơ Bằng Tiếng Anh 2022 - Việt Đỉnh
-
Ước Mơ Tiếng Anh Là Gì - .vn