Ý Nghĩa Của Needn't Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- You needn't do the washing up.
- We needn't take coats with us.
- Tom needn't come if he doesn't want to.
- Diabetes needn't mean you can't enjoy your food.
- We needn't tidy up until tomorrow.
- accountable
- accountable to someone
- accountably
- answer for something phrasal verb
- bind
- buck
- dual role
- duty
- duty of care
- fall to someone phrasal verb
- fiefdom
- obligated
- obligation
- obligatorily
- obligatory
- obliged
- owe
- preserve
- saddle
- someone's answer to someone/something idiom
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Expressing and asking opinions (Định nghĩa của needn't từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)needn’t | Từ điển Anh Mỹ
needn’tus /ˈni·dənt/ Add to word list Add to word list contraction of need not: You needn’t be shy. (Định nghĩa của needn't từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của needn’t là gì?Bản dịch của needn't
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 不需要… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 不需要… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada de "need not", no necesitar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha forma abreviada de "need not", contração de “need not”… Xem thêm trong tiếng Ba Lan trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ -… Xem thêm need not' fiil yapısının kısa yazılışı… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
needlestick needlewoman needlework needling needn't needs needy neem neener, neener {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của needn't
- need
- someone/something needn't do something
- someone needn't do something
- someone needn't have done something
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Tiếng Mỹ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add needn't to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm needn't vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cách Sử Dụng Needn't
-
Cách Dùng Must, Mustn't, Needn't - HelloChao
-
Cách Dùng Need Và Needn't Trong Tiếng Anh - Có Ví Dụ Minh Họa
-
Cách Dùng Need Và Needn't Trong Tiếng Anh - Daful Bright Teachers
-
Cách Sử Dụng Must, Mustn't Và Needn't Trong Tiếng Anh
-
Cách Dùng Need Và Needn't Trong Tiếng Anh - .vn
-
Cách Dùng Need Và Needn't Tiếng Anh Chuẩn Nhất - Du Học TMS
-
Cách Sử Dụng Và Phân Biệt Must Mustn't Needn't
-
Needn't Have Done Là Gì? Cách Sử Dụng Needn't Have Done
-
Cách Dùng NEED: Các Chức Năng, Tất Cả Cấu Trúc đi Kèm & Bài Tập ...
-
Phân Biệt Cách Dùng Needn't, Dont' Need To
-
Ngoại Ngữ - [TA-Thắc Mắc]-don't Need/needn't - HOCMAI Forum
-
Cách Sử Dụng Cấu Trúc "need" Trong Tiếng Anh
-
Tất Tần Tật Về Cấu Trúc Need Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Cách Sử Dụng Must, Mustn't Và Needn't - Vnkienthuc