Ý Nghĩa Của Ng Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- -nosed
- endonasal
- hook-nosed
- hooter
- in
- intranasal
- naris
- nasal concha
- naso-
- nostril
- pug nose
- rhinal
- rhino
- Roman nose
- snout
- snub nose
- snub-nosed
- snubby
- turbinate
- vibrissa
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
The digestive system ngscience specialized written abbreviation for nanogram (= 0.000,000,001 of a gram) Measurements of weight & mass- atomic mass
- BMI
- body mass index
- bulk density
- carat
- centigram
- ct
- G, g
- gm
- hundredweight
- kilogram
- lb
- microgram
- milligram
- ounce
- oz
- pound
- st
- talent
- ton
Bản dịch của ng
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 胃鼻的(nasogastric的縮寫), 毫微克,奈克(nanogram的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 胃鼻的(nasogastric的缩写), 毫微克(nanogram的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada escrita de “nasogastric”:, nasogástrico, forma abreviada escrita de “nanogram”:… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha forma abreviada escrita de "nasogastric":, nasogástrico, forma abreviada escrita de "nanogram":… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
NF NFL NFP NFT ng ngl NGO NH NHL {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của ng
- ng, at nasogastric
Từ của Ngày
kiddo
UK /ˈkɪd.əʊ/ US /ˈkɪd.oʊ/used as a friendly way of speaking to a child or young person, especially one you know well
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
A young man of twenty: talking about age
January 01, 2025 Đọc thêm nữaTừ mới
January brain January 06, 2025 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu Nội dung Tiếng AnhBản dịch {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add ng to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm ng vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Ng Tiếng Anh Là Gì
-
NG Là Gì - .vn
-
NG Có Nghĩa Là Gì, Viết Tắt Của Từ Nào Và Cách Hiểu N.G - Yeutrithuc
-
NG Là Gì? -định Nghĩa NG | Viết Tắt Finder
-
Ng Là Gì Trong Tiếng Anh | HoiCay - Top Trend News
-
NG Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì? - Chiêm Bao 69
-
Các Cách Phát âm Chữ N Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nguyên âm Và Phụ âm Trong Tiếng Anh | 4Life English Center
-
Cách Phát âm Tiếng Anh - Tại Sao Phát âm Khó? - Pasal
-
Bài 42 - Consonant /ŋ/ (Phụ âm /ŋ/) » Phát âm Tiếng Anh Cơ Bản
-
Cách Phát âm /n Và Ng Trong Tiếng Việt Và Dấu Hiệu Nhận Biết - Monkey
-
4 Quy Tắc Nối âm Trong Tiếng Anh Quan Trọng Nhất Bạn Phải Biết!
-
Trong Tiếng Nhật Có Từ Ngữ Thân Mật Chỉ Có Giới Trẻ Mới Dùng, Từ Lóng ...