Ý Nghĩa Của Nipple Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- -breasted
- areola
- booby
- bosomy
- breast
- bust
- busty
- buxom
- cleavage
- flat-chested
- hooter
- knocker
- mamma
- mammary gland
- man breasts
- moobs
- stacked
- sternum
- tit
- titty
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Miscellaneous animal body parts (Định nghĩa của nipple từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)nipple | Từ điển Anh Mỹ
nipplenoun [ C ] us /ˈnɪp·əl/ Add to word list Add to word list the dark part of the skin in the middle of a human breast, or the similar part of an animal, through which females can supply milk to their young A nipple is also the part of a bottle used for feeding babies through which liquid comes out. (Định nghĩa của nipple từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của nipple là gì?Bản dịch của nipple
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 乳頭,奶頭, 橡皮奶頭… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 乳头,奶头, 橡皮乳头… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pezón, tetina, pezón [masculine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha mamilo, bico de mamadeira, mamilo [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt núm vú, đầu vú cao su… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 乳首, 乳首(ちくび)… Xem thêm meme başı, meme ucu, göğüs ucu… Xem thêm mamelon [masculine], tétine [feminine], mamelon… Xem thêm mugró… Xem thêm tepel, speen… Xem thêm bradavka, dudlík… Xem thêm brystvorte, suttehoved… Xem thêm puting susu, dot… Xem thêm หัวนม, หัวนมยาง… Xem thêm sutek, brodawka, brodawka sutkowa… Xem thêm bröstvårta, napp… Xem thêm puting payu dara, puting… Xem thêm die Brustwarze, der Flaschenschnuller… Xem thêm brystvorte [masculine], smokk [masculine], brystvorte… Xem thêm 젖꼭지… Xem thêm сосок, соска… Xem thêm capezzolo, tettarella… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
nipped nipper nippily nipping nipple nippy niqab nirvana Nissen hut {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của nipple
- nipple, at teat
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add nipple to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm nipple vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Tì Tất La Gi
-
Từ điển Tiếng Việt "tỳ Tất" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Tì Tất Là Gì
-
Từ Điển - Từ Tì Tất Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Tra Từ: Tì Tất - Từ điển Hán Nôm
-
Bình Giảng đoạn Thơ Sau đây Trong Truyện Lục Vân Tiên: Thưa Rằng ...
-
Vài Nét Về Cách Xưng Hô Trong đạo Phật | Sở Nội Vụ Nam Định
-
Hướng Dẫn Chọn Tất Tốt Vừa Thời Trang Lại Bảo Vệ Bàn Chân Hiệu Quả
-
Tìm định Nghĩa Từ Viết Tắt - Microsoft Support
-
Hội Chứng Ngón Tay Bật: Những điều Bạn Cần Biết | Health Plus