Ý Nghĩa Của Non-fiction Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- action thriller
- adaptation
- Afrofuturism
- allegorical
- anime
- bodice-ripper
- director's cut
- mumblecore
- nativity
- noir
- non-documentary
- non-literary
- pap
- period piece
- sequel
- tragic
- tragically
- weeper
- weepy
- whodunnit
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Reality and truth (Định nghĩa của non-fiction từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)Các ví dụ của non-fiction
non-fiction This he expressed in non-fiction works that ended up influencing even some scientists. Từ Cambridge English Corpus Oral versus written history and historicity are discussed - but not the significance of other oral arts, not journalism or other non-fiction writing. Từ Cambridge English Corpus Such responses to polar expeditions will never replace rigorous, balanced, carefully argued non-fiction accounts; but they will continue to complement and complicate polar history. Từ Cambridge English Corpus Written language discussed should include a variety of non-fiction, fictional prose, drama and poetry. Từ Cambridge English Corpus She placed the biography on the borderline between fiction and non-fiction. Từ Cambridge English Corpus Compared to poetry and fiction, non-fiction of this period offers e a few insights on individuality. Từ Cambridge English Corpus Fiction and non-fiction covering a span of more than a century is arbitrarily clustered together and the conclusions are supposed to be valid for the colonial discourse on thuggee. Từ Cambridge English Corpus This article also goes beyond the usual studies of children's books by focusing on non-fiction, and by emphasizing readers and use, rather than authors or publishers. Từ Cambridge English Corpus There is a central library containing a non-fiction book stock which is situated in the education department to which all inmates who wish have access. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They retired from that occupation and neither of them has ever written any non-fiction. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 If history is to be rewritten in that way, the books will not be included in the non-fiction section of my library. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 What happens is that in nearly all cases of non-fiction books it is the publisher who devises the book. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There has been too much disposal in recent years of library stocks of rare non-fiction works, which are valuable to scholars. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 It is not surprising that the amount of non-fiction which is published is much greater than hitherto, but fiction is another matter. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Another thing is that they are now asked to buy books for various categories: adult non-fiction, reference books, adult fiction, children's books and foreign books. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của non-fiction là gì?Bản dịch của non-fiction
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 記實文學,寫實文學… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 记实文学,写实文学… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha literatura que no es de ficción, no ficción [singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha literatura de não ficção, não ficção [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt người thật việc thật… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý ノンフィクション… Xem thêm œuvre [feminine] non romanesque, ouvrages généraux, nonfiction… Xem thêm nesir edebiyatı, kurgusal olmayan yazı… Xem thêm literatura que no és de ficció… Xem thêm non-fictie, (populair-)wetenschappelijke lectuur… Xem thêm literatura faktu… Xem thêm faglitteratur… Xem thêm nonfiksi… Xem thêm งานเขียนที่ได้จากเรื่องจริง… Xem thêm literatura faktu… Xem thêm facklitteratur, sakprosa… Xem thêm bukan fiksyen… Xem thêm Sachbücher (pl.)… Xem thêm sakprosa [masculine], sakprosa, faglitteratur… Xem thêm 논픽션… Xem thêm документальна, научна література… Xem thêm saggistica… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
non-fatty non-federal non-feminist non-ferrous non-fiction non-figurative non-final non-financial non-financial asset {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của non-fiction
- nonfiction
Từ của Ngày
click with someone
to like and understand someone, especially the first time you meet, or to work well together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add non-fiction to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm non-fiction vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Non-fiction Nghĩa Là Gì
-
Phi Hư Cấu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Non-Fiction Là Gì ? Nonfiction Chính Xác Là Loại Sách Gì
-
Nghĩa Của Từ Non-fiction - Từ điển Anh - Việt
-
NONFICTION CHÍNH XÁC LÀ LOẠI SÁCH GÌ?... - Omega Plus Books
-
Sách Non-fiction Và Fiction Là Gì? Thể Loại Nào Dành Cho Bạn!
-
Non-Fiction Book Là Gì
-
Fiction Là Gì - Nonfiction Chính Xác Là Loại Sách Gì
-
Sách Hư Cấu, Sách Bán Hư Cấu Và Sách Phi Hư Cấu Là Gì Và Khi Nào ...
-
Non-Fiction Là Gì ? Nonfiction Chính Xác Là Loại Sách Gì - Gấu Đây
-
Nonfiction Là Gì ? Nonfiction Chính Xác Là Loại Sách Gì
-
Non-fiction Là Gì - Nghĩa Của Từ Non-fiction
-
Non-fiction/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Non-fiction Là Gì, Nghĩa Của Từ Non-fiction | Từ điển Anh - Việt
-
Non Fiction Là Gì - Đọc Sách : Fiction (Hư Cấu) Hay Non - Vietvuevent