Ý Nghĩa Của Nonsense Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
nonsense
Các từ thường được sử dụng cùng với nonsense.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
absolute nonsenseThis is an absolute nonsense, and the labelling is designed to fool the consumers. Từ Europarl Parallel Corpus - English a lot of nonsenseThe time factor is a lot of nonsense. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 complete nonsenseNevertheless, speaking with a heavy accent is preferable to talking complete nonsense, and what really matters is that the language is meaningful in terms of influencing behaviour. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với nonsenseTừ khóa » Những Từ Vô Lý Trong Tiếng Anh
-
Translation In English - VÔ LÝ
-
VÔ LÝ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vô Lý Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vô Lý' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Vô Lý Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
VÔ LÝ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
VÔ LÝ QUÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "vô Lý" - Là Gì?
-
Đoạn Văn 'xoắn Não' Chỉ Ra Những Sự Vô Lý Của Tiếng Anh - GiaDinhMoi
-
Not Add Up Vô Lý - Tự Học Tiếng Anh Thành Ngữ Tiếng Anh
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Vô Lý Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Có Lẽ Các Bạn Từng Nghe Nhiều Về... - Tiếng Anh Hay Mỗi Ngày
-
Tại Sao Người Việt Nói Tiếng Anh Kém Như Vậy? - Pasal