Ý Nghĩa Của Oatmeal Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- all-purpose flour
- baker's yeast
- besan
- blue corn
- cassava
- flour
- flourless
- floury
- gluten
- graham flour
- mother
- nooch
- nutritional yeast
- patent flour
- pinole
- stoneground
- unbolted
- wheatmeal
- wholegrain
- wholemeal
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Cereals (Định nghĩa của oatmeal từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)oatmeal | Từ điển Anh Mỹ
oatmealnoun [ U ] us /ˈoʊtˌmil/ Add to word list Add to word list crushed oats, esp. cooked as a breakfast food (Định nghĩa của oatmeal từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của oatmeal
oatmeal I switched back to oatmeal for four days: 0010. Từ Cambridge English Corpus My little experiments had compared something (fruit, high-protein breakfasts) to something else (oatmeal). Từ Cambridge English Corpus However, both oatmeal warmings are of the same event-type. Từ Cambridge English Corpus It might be the case that my oatmeal's becoming hot is causally dependent on my pouring hot water in it. Từ Cambridge English Corpus The initial discovery (the effect of replacing oatmeal with fruit) was unexpected, and so were later results. Từ Cambridge English Corpus We have oatmeal and liver and onions and everything mixed up into a most un-appetising and indigestible morsel. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Shortly after the cessation of hostilities oatmeal was put on points, with the result that sales dropped. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Statistical returns of oatmeal production cover periods of two weeks and it is not possible therefore to give accurate figures for production during calendar months. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They eat a large quantity of oatcakes, oatmeal bannocks and other things, like haggis, for instance. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 In an affluent society people no longer have bread, oatmeal, herrings and potatoes as their main staple diet. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Of the £65,000,000 which represents the current rate of subsidy for bread, flour and oatmeal, the proportion assignable to bread is approximately £35,000,000. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Like any other item of diet, oatmeal is not generally consumed by itself as a complete food. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Encouragement and assistance have already been given to oatmeal millers and breakfast cereals manufacturers to attain the maximum possible output. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I believe that oatmeal—and herring, too—is consumed more in the houses of the well-to-do than in the houses of the poor. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I would add that it is occasionally possible to give them fried herring, but even that requires oatmeal. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của oatmeal Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của oatmeal là gì?Bản dịch của oatmeal
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 燕麥粉, 燕麥粥… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 燕麦粉, 燕麦粥… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha harina de avena, gachas de avena, crema de avena [feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha farinha de aveia, mingau, papa de aveia… Xem thêm trong tiếng Việt bột yến mạch, cháo yến mạch, màu nâu sáng… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian bouillie [feminine] d’avoine, porridge [masculine], flocons d’avoine… Xem thêm オートミール… Xem thêm yulaf ezmesi, yulaf lapası, yulaf rengi… Xem thêm havermout, havermoutkleur… Xem thêm ovesné vločky, ovesná kaše, světlá šedohnědá barva… Xem thêm havregryn, havregrød, let lysebrun farve… Xem thêm oatmeal, bubur gandum, warna cokelat muda… Xem thêm ข้าวโอตบดหยาบ ๆ, ข้าวโอตต้มที่เป็นอาหารเช้า, สีน้ำตาลอ่อน… Xem thêm płatki owsiane, owsianka, kolor beżowy… Xem thêm havregryn, havregrynsgröt, ljusbrun… Xem thêm mil oat… Xem thêm die Haferflocken, der Haferbrei, das Beige… Xem thêm havregrøt [masculine], havregryn, grøt… Xem thêm вівсяні пластівці, вівсянка, світло-коричневий колір… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
oatcake oater oath oath of office oatmeal oats OB ob-gyn Obamacare {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của oatmeal
- oatmeal, at porridge
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add oatmeal to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm oatmeal vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Oatmeal
-
Oatmeal Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Oatmeal | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Oatmeal | Vietnamese Translation
-
OAT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
OATMEAL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Oatmeal - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Oatmeal Là Gì
-
Bột Yến Mạch Oatmeal Là Gì, Giá Bao Nhiêu? Cách Dùng, Bảo Quản ...
-
Đặt Câu Với Từ "oatmeal"
-
31 Món Oatmeal Ngon Miệng Dễ Làm Từ Các đầu Bếp Tại Gia - Cookpad
-
Oatmeal Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Oặt Là Gì, Nghĩa Của Từ Oặt | Từ điển Việt
-
Tra Từ 'oatmeal' - Nghĩa Của Từ 'oatmeal' Là Gì | Từ Điển Anh- Việt [vix ...