Ý Nghĩa Của Opera House Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- amphitheatrical
- amphitheatrically
- amusement arcade
- arthouse cinema
- auditorium
- band shell
- bowling alley
- competitive socializing
- concert hall
- dance floor
- dance hall
- disco
- nightclub
- nightspot
- off-Broadway
- palace
- the nineteenth hole idiom
- waxwork
- wedding hall
- wine bar
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Opera (Định nghĩa của opera house từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)Các ví dụ của opera house
opera house Every form of musical theatre played out within an opera house is also, inevitably, a parody. Từ Cambridge English Corpus In filmed-opera, the unity between voice and body is no longer natural, as in the opera house, but a carefully engineered illusion. Từ Cambridge English Corpus The dialectic of the dome inheres in the form of the opera house, but it is only the opera, the performance, that releases it. Từ Cambridge English Corpus The public sphere also included institutions such as coffeehouses, salons, museums and, in the case of music, the public concert hall and opera house. Từ Cambridge English Corpus No opera house in the world would begin to conceive of such a research-led, try-and-test, and work-intensive time span for its productions. Từ Cambridge English Corpus The prima donna makes the journey from above to below the opera house twice. Từ Cambridge English Corpus Penetrated by the sound, women in the opera house faint in their chairs. Từ Cambridge English Corpus These conclusions are confirmed, either directly or indirectly, by observations from the opera house. Từ Cambridge English Corpus Instead of half a dozen identifiable figures, we see (in a major opera house) up to a hundred choristers. Từ Cambridge English Corpus We begin in an impressive interior space, the opera house, 'a great house, a strange one, in the heart of the city'. Từ Cambridge English Corpus Or it may be that an independently popular text was set and never heard inside the opera house, but had a circulation of its own. Từ Cambridge English Corpus One clause is of overriding importance in understanding the special nature of the conversion of concert room into opera house. Từ Cambridge English Corpus However, the descriptions offered are vague and confirmation in the opera house is almost non-existent. Từ Cambridge English Corpus And none of these hints ever reaches a level of clarity that would allow for the new pseudo-geography within the opera house to unfold fully. Từ Cambridge English Corpus Since opera was the main entertainment during the season, audiences saw the same hierarchical order every time they went to the opera house. Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của opera house Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của opera house là gì?Bản dịch của opera house
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 歌劇院… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 歌剧院… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha teatro de ópera, ópera, teatro de la ópera… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha teatro de ópera, ópera… Xem thêm trong tiếng Việt nhà hát lớn… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian (théâtre de l’) opéra… Xem thêm opera binası… Xem thêm operagebouw… Xem thêm opera… Xem thêm opera… Xem thêm gedung opera… Xem thêm โรงแสดงโอเปรา… Xem thêm opera… Xem thêm operahus… Xem thêm panggung opera… Xem thêm das Opernhaus… Xem thêm operaen, operahus… Xem thêm театр… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
openness opera opera company BETA opera glasses opera house opera seria BETA operability operable operably {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add opera house to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm opera house vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nhà Hát Lớn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nhà Hát Lớn Hà Nội - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Nhà Hát Lớn«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
NHÀ HÁT LỚN HÀ NỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nhà Hát Lớn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nhà Hát Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nhà Hát Lớn Hà Nội Tiếng Anh Là Gì
-
Nhà Hát Lớn Tiếng Anh Là Gì - Hanoi Opera House
-
Nhà Hát Lớn Tiếng Anh Là Gì
-
Nhà Hát Lớn Hà Nội – Wikipedia Tiếng Việt
-
"nhà Hát" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nhà Hát Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Nhà Hát Lớn Hải Phòng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nhà Hát Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
NHÀ HÁT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển