Ý Nghĩa Của Oxford Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- Aberdeen
- Aberdonian
- Abidjan
- Abu Dhabi
- Abuja
- Columbus
- Conakry
- Concepción
- Constantinople
- Copenhagen
- Little Rock
- Liverpool
- Lobamba
- London
- Londonderry
- Samarkand
- San Antonio
- San Diego
- San Francisco
- San Jose
- ankle boot
- ballerina
- ballet flat
- ballet shoe
- Birkenstock
- gym shoe
- high heels
- high-heeled
- high-top
- hiking boot
- running shoe
- sandal
- shoehorn
- shoelace
- shoemaker
- wedge
- wedgie
- wellie
- wellington
- welly
Bản dịch của Oxford
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 牛津(英國東南部城市,以牛津大學著稱), 牛津鞋(一種男式系帶皮鞋)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 牛津(英国东南部城市,以牛津大学著称), 牛津鞋(一种男式系带皮鞋)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha zapato Oxford… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha sapato Oxford… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
oxbow lake Oxbridge oxen Oxfam Oxford Oxford bags Oxford shirt Oxfordshire oxidant BETA {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của Oxford
- Oxford bags
- Oxford shirt
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add Oxford to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm Oxford vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Từ điển Oxford Anh Việt Dich
-
Từ Điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Oxford Learner's Dictionaries | Find Definitions, Translations, And ...
-
Tra Từ Oxford - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Sách -Từ Điển Oxford Anh Việt 350.000 Từ (Hộp Cứng Xanh)
-
TOP 12 Từ điển Anh Việt Online Miễn Phí, Tốt Nhất, Chuẩn Nhất
-
Top 3 Từ điển Anh-Việt Online Giúp Học Tiếng Anh Tốt Nhất
-
VDict - Vietnamese Dictionary
-
Mua Online Từ Điển Tiếng Anh Chính Hãng, Giá Cực Tốt | Tiki
-
TOP 5 TỪ ĐIỂN ONLINE KHÔNG THỂ THIẾU CHO NGƯỜI CHƠI ...
-
Từ Điển Oxford Anh Việt 350.000 Từ (Hộp Cứng Xanh) | Tiki Trading
-
Hướng Dẫn Sử Dụng Từ điển Oxford Learners' Dictionary
-
Ra Mắt Từ điển Song Ngữ Anh - Việt Phong Cách Oxford
-
5 Từ điển Tiếng Anh Online Không Thể Thiếu Cho Dân Học IELTS