Ý Nghĩa Của P, P Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
P, p noun (LETTER)
Add to word list Add to word list [ C or U ] the 16th letter of the English alphabet Letters of alphabets- aitch
- alphabetic
- alphabetical
- alphabetically
- alphabetization
- alphanumeric
- alphanumerically
- B, b
- I, i
- iota
- J, j
- K, k
- kappa
- psi
- Q, q
- rho
- S, s
- sigma
- zee
- zeta
P, p noun (SIGN)
[ U ] UK written abbreviation for parking , used especially on road signs On the road: parking- block something/someone in phrasal verb
- car park
- carport
- clamp
- daylight
- daylighting
- drive
- driveway
- garage
- multistorey
- non-moving
- off-street
- parking
- parking garage
- parking lot
- parking policeman
- pay station
- repark
- traffic warden
- valet parking
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Roads: lights, signs & markings on roads pnoun [ C ] uk /piː/ us /piː/p noun [C] (MONEY)
UK abbreviation for penny or pence : Could you lend me 50p? This newspaper costs 90p. I need a 1p/5p/20p coin/piece.- Have you got 20p for the phone?
- You can get 40p off a chocolate bar with this voucher.
- bob
- crown
- florin
- guinea
- half crown
- halfpenny
- pence
- pound
- pound sign
- pound sterling
- quid
- S, s
- shilling
- sixpence
- smacker
- sovereign
- threepence
- threepenny
- tuppence
- twopence
p. (PAGE)
plural pp. written abbreviation for page : See p. 27. The references are on pp. 56–64. Publishing abbreviations- 7/7
- cf.
- col
- comp
- ed
- ff
- ibid.
- loc. cit.
- op. cit.
- pg.
- pp
- q.v.
- recte
- sic
- TLA
- V, v
- vide
- vol.
p. | Từ điển Anh Mỹ
p.noun [ C ] plural pp. Add to word list Add to word list abbreviation for page : See "Sleepwalking Through History," p. 368. Pnoun [ C ] (also p) us /pi/ plural P’s, Ps, p’s or ps the 16th letter of the English alphabet (Định nghĩa của P, p từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)p | Tiếng Anh Thương Mại
pnoun [ C ] uk us Add to word list Add to word list MONEY plural p abbreviation for penny or pence: the smallest unit of money used in the UK: They cost 10p each. (also p.) plural pp written abbreviation for page: See p.32. See pp 32-45. (Định nghĩa của P, p từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Phát âm của P, p là gì?Bản dịch của P, p
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 字母, (英文字母表的第16個字母), 標誌… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 字母, (英语字母表的第16个字母), 标志… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha decimosexta letra del abecedario inglés:, P, p… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha décima sexta letra do alfabeto, P, p… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý trong tiếng Nga 英字アルファベットの第16字… Xem thêm P, p [masculine], p… Xem thêm setzena lletra de l’alfabet anglès: P, p… Xem thêm P, p [masculine], side… Xem thêm 피(영어 알파벳의 열여섯째 자)… Xem thêm sedicesima lettera dell’alfabeto inglese, spese di spedizione… Xem thêm 16-я буква алфавита, страница, пенни… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
ozone depletion BETA ozone-friendly p and h P and L account P, p P-note p. and p. p.c.m. p.m. {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của P, p
- S&P
- D/P
- penny
- page
- p, at page
- p., at page
- p, at pence
- mind your p's and q's idiom
Từ của Ngày
self-deprecating
UK /ˌselfˈdep.rə.keɪ.tɪŋ/ US /ˌselfˈdep.rə.keɪ.t̬ɪŋ/trying to make yourself, your abilities, or your achievements seem less important
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- P, p (LETTER)
- P, p (SIGN)
- Noun
- p (MONEY)
- Noun
- Tiếng Mỹ NounNoun
- Kinh doanh Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add P, p to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm P, p vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » P Bằng Tiếng Anh
-
Các Cách Phát âm Chữ P Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
315+ Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ P
-
3.500 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Chữ P - Gonhub
-
Tổng Hợp Những Từ Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ P Căn Bản Nhất
-
Những Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ P Thông Dụng
-
Tổng Hợp Những Từ Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ P Căn Bản Nhất
-
Bảng Chữ Cái Tiếng Anh - Wikipedia
-
Tên Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng Chữ P ❤️️1001 Tên Đẹp Cho Nam ...
-
Bảng Chữ Cái Tiếng Anh [Đầy Đủ + Có Phiên Âm Tiếng Việt]
-
English Letter P: Phát âm Chữ "P" Trong Tiếng Anh - Tieng Anh AZ
-
Cách Phát âm /p/ Và /b/ | Học Tiếng Anh Trực Tuyến
-
Những Từ Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ P - ub
-
Các Từ Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ P