Ý Nghĩa Của Philosophy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
philosophy
Các từ thường được sử dụng cùng với philosophy.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
analytical philosophyHowever odd this form of independence may seem in the perspective of some traditions of analytical philosophy, it is entirely credible as empirical psychology. Từ Cambridge English Corpus analytic philosophySeveral analytic philosophy e-journals have already been established. Từ Cambridge English Corpus ancient philosophyHis published work deals with moral theories - especially egalitarianism - and ancient philosophy. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với philosophyTừ khóa » Triết Lý Tiếng Anh Là Gì
-
Triết Lý Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
TRIẾT LÝ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"triết Lý" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Triết Lý Sống Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Những Câu Nói Hay Bằng Tiếng Anh: 101 Châm Ngôn Hay Nhất [2022]
-
“TRIẾT LÝ SỐNG” Tiếng Anh Là Gì ? - YouTube
-
Triết Lý Tiếng Anh Là Gì | Tuỳ-chọ
-
“TRIẾT LÝ SỐNG” Tiếng Anh Là Gì ?... - Dũng English Speaking
-
Action English Và Triết Lý 'Tiếng Anh Là để Nói, Nói Thì Phải Tự Tin'
-
297+ Câu Nói Hay Về Cuộc Sống Bằng Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Nhất Mọi Thời đại
-
TRIẾT LÝ HÓA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Và đáng Suy Ngẫm Về Cuộc Sống - Yola