Ý Nghĩa Của Picnic Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
picnic
Các từ thường được sử dụng cùng với picnic.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
family picnicIn addition to a large family picnic area with playgrounds, the park has constructed habitats for monkeys, birds, crocodiles, reptiles, and aquatic plants. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. picnic areaVisitors arriving at the picnic area may sit on the grass collectively or enter the contemplative rooms individually, departing the way they came. Từ Cambridge English Corpus picnic basketThe family arrive three-quarters of an hour later at the football ground car park, whereupon a sharp-eyed constable observes the tell-tale brown bottle protruding from the picnic basket. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với picnicTừ khóa » Dịch Từ Nice Pic
-
NICE PICTURE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nice Pic Việt Làm Thế Nào để Nói
-
Nice Picture Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nice Pic Nghĩa Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
Nice Pic Là Gì ạ - ASKfm
-
NICE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"사진이뻐요 ? Does That Mean, "nice Pic"? " Có Nghĩa Là Gì? - HiNative
-
Nice | định Nghĩa Trong Từ điển Người Học - Cambridge Dictionary
-
PIC Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Pic - Từ Điển Viết Tắt
-
Nice Hotel - Hà Nội, Việt Nam - Giá Từ $20, đánh Giá - Planet Of Hotels