Ý Nghĩa Của Pleased Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- happyI'm much happier in my new job.
- cheerfulShe's always very cheerful.
- in a good moodYou're in a good mood this morning!
- pleasedHe was pleased that she had come back.
- gladI was so glad to see her.
- "I'm so pleased to see you, " he beamed .
- I couldn't help smiling when I thought of how pleased she was going to be.
- To tell you the truth I'm quite pleased he's not coming.
- You could tell from her voice that she wasn't pleased.
- I'm pleased to say that I'm now the proud owner of a new car!
- (as) pleased as Punch idiom
- ASMR
- be dancing in the streets idiom
- be floating on air idiom
- be full of the joys of spring idiom
- chirpy
- chuffed
- contented
- contentedly
- dance
- happily
- happy camper
- happy place idiom
- happy to do something
- happy with something
- shining
- sunnily
- swooning
- swooningly
- swoony
Các thành ngữ
(as) pleased as Punch (I'm) pleased to meet you pleased with yourself (Định nghĩa của pleased từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)pleased | Từ điển Anh Mỹ
pleasedadjective us /plizd/ Add to word list Add to word list happy or satisfied: a pleased expression Mom was not pleased when she saw my grades. (I’m) pleased to meet you A person may say (I’m) pleased to meet you as a polite way of greeting someone when they meet for the first time. (Định nghĩa của pleased từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của pleased là gì?Bản dịch của pleased
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 開心的, 滿意的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 开心的, 满意的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha contento, contento [masculine-feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha contente, satisfeito, satisfeito/-ta… Xem thêm trong tiếng Việt hài lòng… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý आनंद / समाधान… Xem thêm 喜んでいる, 満足している, 喜(よろ)んで… Xem thêm mutlu, memnun, mesut… Xem thêm content/-ente, content… Xem thêm content, satisfet… Xem thêm blij, tevreden… Xem thêm மகிழ்ச்சி அல்லது திருப்தி… Xem thêm प्रसन्न, खुश या संतुष्ट… Xem thêm આનંદ, સંતોષ… Xem thêm glad for, tilfreds med… Xem thêm nöjd, belåten… Xem thêm gembira… Xem thêm zufrieden… Xem thêm glad, fornøyd… Xem thêm خوش, مطمئن… Xem thêm задоволений… Xem thêm సంతోషించడం… Xem thêm খুশি বা সন্তুষ্ট… Xem thêm spokojený… Xem thêm puas… Xem thêm พอใจ… Xem thêm zadowolony… Xem thêm 기쁜, 만족스러운… Xem thêm contento, soddisfatto… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
pleasantry please please God idiom please yourself idiom pleased pleased with yourself idiom pleaser pleasing pleasingly {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của pleased
- please
- be pleased to do something phrase
- (as) pleased as Punch idiom
- pleased with yourself idiom
- (I'm) pleased to meet you idiom
- be pleased to do something phrase
- (as) pleased as Punch idiom
- pleased with yourself idiom
- (I'm) pleased to meet you idiom
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Adjective
- pleased
- be pleased to do something
- Adjective
- Tiếng Mỹ
- Adjective
- pleased
- (I’m) pleased to meet you
- Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add pleased to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm pleased vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Khi Nào Dùng Pleased
-
Phân Biệt "pleased" Và "pleasant - TOEIC Mỗi Ngày
-
Pleased đi Với Giới Từ Gì? Cách Dùng Please Trong Tiếng Anh Sao ...
-
Pleased đi Với Giới Từ Gì?Pleasant đi Với Giới Từ Gì
-
Pleased Đi Với Giới Từ Nào, Phân Biệt Cách Dùng Pleased With
-
Học Ngay Cấu Trúc Please Và Cách Dùng đầy đủ Nhất - Step Up English
-
Pleased đi Với Giới Từ Nào
-
Pleased Là Gì - Michael
-
Pleased đi Với Giới Từ Nào
-
NEW Pleased Đi Với Giới Từ Nào, Phân Biệt Cách Dùng Pleased With
-
Sau Please Dùng Gì - Cấu Trúc Và Cách Dùng Please Trong Tiếng ...
-
Phân Biệt Cách Dùng Pleased With - Phú Ngọc Việt
-
Cấu Trúc Please Trong Tiếng Anh: [Cách Dùng, Bài Tập Chi Tiết]
-
Cấu Trúc Please Siêu đầy đủ Và Dễ Hiểu - Hack Não
-
Cách Phân Biệt Pleasure Pleased Pleasant? - Ngoc Nga