Ý Nghĩa Của Quack Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- barky
- bray
- buzzy
- caterwauling
- chatter
- cheep
- chirp
- clip-clop
- cock-a-doodle-doo
- cockcrow
- coo
- honk
- moo
- purr
- roar
- squeal
- trumpet
- tu-whit tu-whoo
- warble
- whinny
quack noun [C] (PERSON)
disapproving a person who dishonestly pretends to have medical skills or knowledge UK informal often disapproving a doctor: Have you seen a quack about that cough? Faking & pretending- a wolf in sheep's clothing idiom
- affect
- air guitar
- assume
- believe
- bluff someone into something/doing something
- changeling
- cry
- false identity
- false modesty
- false name
- falsifiable
- falsify
- out-bluff
- pass something off as something phrasal verb
- phoney
- phony-baloney
- play at something phrasal verb
- quackery
- you can't kid a kidder idiom
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Medical treatment: doctors & health workers generallyquack noun [C] (SOUND)
[ C ] the sound that a duck makes Animal (non-human) sounds- barky
- bray
- buzzy
- caterwauling
- chatter
- cheep
- chirp
- clip-clop
- cock-a-doodle-doo
- cockcrow
- coo
- honk
- moo
- purr
- roar
- squeal
- trumpet
- tu-whit tu-whoo
- warble
- whinny
quack | Từ điển Anh Mỹ
quackverb [ I ] us /kwæk/quack verb [I] (SOUND)
Add to word list Add to word list to make the sound ducks make: The ducks started quacking. quacknoun [ C ] us /kwæk/quack noun [C] (FALSE DOCTOR)
a person who falsely pretends to have medical skills or knowledge (Định nghĩa của quack từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của quack
quack Consequently, the idea of distinguishing between legitimate and quack practitioners, although still germane, is not likely to gather much force. Từ Cambridge English Corpus Itinerant quacks or charlatans abounded - and these were far from being automatically mere ignorant hucksters or snake-charming tricksters. Từ Cambridge English Corpus How is their care integrated with care by others (quacks, traditional healers, sub-specialists)? Từ Cambridge English Corpus If it quacks like a duck, waddles like a duck, and smells like a duck, well, you know. Từ Cambridge English Corpus Physicians should let their patients know when they think that a web page is providing misinformation or quack advice. Từ Cambridge English Corpus By emphasising the goal of a longer ' health span', mainstream scientists seek to distance themselves from ' quacks and loonies'. Từ Cambridge English Corpus The cosmetic charlatans can readily be excluded from mainstream science as ' quacks', but less easily excluded are those who draw on science to develop or supply cosmetics, particularly cosmetic surgeons. Từ Cambridge English Corpus Many of the ancient quack remedies were stuffed with lead components that had a disastrous corrosive effect. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The tax may be a good or bad one, but all proprietary medicines are not necessarily quack medicines. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The fraudulent quack can probably be dealt with now under the criminal law. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There are among the almost 30,000 quacks and bogus therapists offering their services. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 All the more pity that he has decided to turn himself into a third rate political charlatan peddling his quack remedies. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The year 1985 was about tranquillisers, and about remedies—frequently quack remedies—for minor ailments with self-limiting symptoms: coughs and colds, and mild and moderate pain. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 It was to the profit of the quack the longer he kept a man diseased. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 If it waddles like a duck and quacks like a duck, the chances are that it is probably a duck. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của quack Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của quack là gì?Bản dịch của quack
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (鴨子)呱呱叫,嘎嘎叫, 騙子, 冒牌醫生,江湖醫生,庸醫,江湖郎中… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (鸭子)呱呱叫,嘎嘎叫, 人, 冒牌医生,江湖医生,庸医… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha parpar, graznar, médico… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha grasnar, médico, médica… Xem thêm trong tiếng Việt tiếng kêu quàng quạc, kêu quàng quạc, lang băm… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý ガーガー(アヒルや水鳥の鳴く声), ガーガー鳴く, アヒルの鳴(な)き声(ごえ)… Xem thêm vak vak, ördek sesi, (vak vak) ördek sesi… Xem thêm coin-coin [masculine], faire coin-coin, couin-couin… Xem thêm crit de l’ànec, clacar… Xem thêm kwak, gekwaak, kwaken… Xem thêm kvákání, kvákat, mastičkář… Xem thêm rappen, rappe, kvaksalver… Xem thêm bunyi itik, bersuara seperti itik, dukun… Xem thêm เสียงเป็ดร้อง, ร้องเป็นเป็ด, หมอเถื่อน… Xem thêm kwaknięcie, kwakanie, kwakać… Xem thêm snatter, snattra, kvacksalvare… Xem thêm bunyi kuek, menguek, penyamar… Xem thêm das Quaken, der Quacksalber… Xem thêm kvekk [neuter], kvekke, gakk(ing)… Xem thêm 오리가 내는 꽥꽥 소리, (오리가) 괙꽥 소리를 내다… Xem thêm крякання, кахкання, крякати… Xem thêm qua qua (verso dell’anatra), fare qua qua, qua qua*… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
qt qtr qua Quaalude quack quacked quackery quackgrass quacking {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của quack
- quack grass, at quackgrass
Từ của Ngày
nesting
UK /ˈnes.tɪŋ/ US /ˈnes.tɪŋ/fitting inside each other
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Verb
- Noun
- quack (PERSON)
- quack (SOUND)
- Noun
- Tiếng Mỹ
- Verb
- quack (SOUND)
- Noun
- quack (FALSE DOCTOR)
- Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add quack to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm quack vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đồng Quack
-
Giá, Biểu đồ, Vốn Hóa Thị Trường Của (QUACK)
-
Giá Rich Quack, Biểu đồ Của QUACK Và Giá Trị Vốn Hóa Thị Trường
-
QUACK Là Gì? Thông Tin Về đồng Coin, Tiền điện Tử .
-
Tổng Quan Rich Quack (QUACK) Phân Tích Dự đoán Giá Và Nhận định
-
Rich Quack
-
RichQUACK Là Gì? Quack Token Là Gì? Mua Bán & Tạo Ví Quack ở ...
-
Hướng Dẫn Mua Bán QUACK & Cách Tạo Ví QUACK
-
Kwak Dong-yeon - Wikipedia
-
Đồ Thị Giá Rich Quack (QUACK) - Coincost
-
Comrade Quack - Steam Community
-
Quách Thành Đồng - Phó Chủ Tịch HĐQT HAI
-
Quách Công Lịch - Báo Thanh Hóa
-
Kim đồng Hồ Ngược By Quách Tuấn Du On Amazon Music
-
Bắt ông Quách Văn Đức, Nguyên Chủ Tịch HĐQT Công Ty CP đầu Tư ...