Ý Nghĩa Của Rivet Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- anchor bolt
- bolt
- hobnail
- nail
- nut
- Rawlplug
- screw
- thread
- wing nut
- adhesive tape
- be locked together idiom
- belay
- bind
- bind and gag someone
- board something up phrasal verb
- clamp
- gag
- granny knot
- half hitch
- harness
- hobble
- hogtie
- knot
- slipknot
- square knot
- strap
- strap someone in phrasal verb
- strap something up phrasal verb
- tack
rivet | Từ điển Anh Mỹ
rivetnoun [ C ] us /ˈrɪv·ɪt/ Add to word list Add to word list a metal pin used to fasten together flat pieces of metal or other thick materials such as leather rivetverb [ T ] us /ˈrɪv·ɪt/ If something rivets someone, it attracts and keeps someone's attention: Her performance riveted the audience. (Định nghĩa của rivet từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của rivet
rivet To hear a song again is not only to hear structure but that structure as totally fixed and riveted to larger auditory scaffolding. Từ Cambridge English Corpus Thus, these events become memorable, that is, available for recollection or riveted to consciousness, by being stitched together with music. Từ Cambridge English Corpus The performance of this multi-facetted and disparate score is a riveting one. Từ Cambridge English Corpus As a result of collisions with the ice, a bow plate had buckled and numerous rivets had sheered or loosened, and she was taking water at an alarming rate. Từ Cambridge English Corpus From the riveting to the mundane, much of adult conversation concerns talk about the absent : for example, scheming in world politics, planning trips abroad, or gossiping with friends. Từ Cambridge English Corpus All make for riveting if dense reading and it seems invidious to single out any one element from the wealth of information gathered by the different projects. Từ Cambridge English Corpus The package contained three sticks of gelignite, a fuse detonator and rivets. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The sound and other technicians were listening, riveted, to that broadcast. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 During my apprenticeship we progressed from using rivets to join plates together to welded sections, built in a shed. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The specification admits of welded or of riveted construction, or a combination of both, to suit the capacity of individual manufacturers. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The enormous size of the ship and the terrible extent of the loss of life no doubt riveted public attention. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 However, oil companies are taxed differently from companies that make rivets, for example. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 All the rivets and nails were unused, but they were rusty and mixed in sizes. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Our eyes have in the past been riveted and are today being riveted on the£rather than on production and techniques of production. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The surveyor ordered a doubling plate to be riveted over the hole in the hull, and the ship was allowed to go to sea. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của rivet Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của rivet là gì?Bản dịch của rivet
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 鉚釘, 鉚,鉚接… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 铆钉, 铆,铆接… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha remache, remachar, fijar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha rebite, prender com rebites, cravar… Xem thêm trong tiếng Việt đinh tán, đóng đinh tán, gắn chặt… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian perçin, perçin (çivisi), perçinlemek… Xem thêm rivet, riveter, clouer… Xem thêm klinknagel, klinken, kluisteren… Xem thêm nýt, (s)nýtovat, stát jako přibitý… Xem thêm nitte, nagle… Xem thêm paku, memaku, terpaku… Xem thêm หมุดโลหะ, ตอกด้วยหมุด, ทำให้ติดตรึง… Xem thêm nit, (z)nitować, przykuć… Xem thêm nit, nita, nita fast… Xem thêm rivet, memaku dengan rivet, dengan teguh… Xem thêm die Niete, nieten, fesseln… Xem thêm nagle, klinke, være som naglet fast… Xem thêm заклепка, заклепувати, привертати погляд… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
riverboat riverine rivers of something idiom riverside rivet riveted riveting rivetingly riviera {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Verb
- rivet
- be riveted
- Verb
- Tiếng Mỹ NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add rivet to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm rivet vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đóng Rivet
-
Rivet Thép đóng Da, đóng Lịch RV256 (con)
-
Máy đóng Nút Rivet Quần Jean Tự động đa Chức Năng SM700
-
Máy đóng Rivet Hoàn Toàn Tự động Model E-603AT (cúc Sắt)
-
Rivet-Đinh Tán Hai Mặt - Phụ Liệu May Mặc Huê Tâm
-
Đinh Rivet Giá Siêu Tốt - Tháng 7, 2022 | Tiki
-
Nút Tán Rivet (đinh Tán) 2 Mặt Bằng Sắt Xi Màu Bạc, Màu Vàng, Màu ...
-
( Tool, Dụng Cụ) Bộ đóng đinh Tán | Shopee Việt Nam
-
Máy Đóng Nút Tự Động KOSTAR SG-555H (RIVET) - Silver Star
-
MÁY ĐÓNG NÚT TỰ ĐỘNG KOSTAR SG-555H ( RIVET )
-
Chế Tạo Máy Tán đinh - Máy Dập Ri Vê (rivet) Tự động - YouTube
-
Cây đóng Nút đinh Tán Rivet (nide) Bằng Thép Size 5mm,6mm,7mm ...
-
Hướng Dẫn đính Rivet Lên Quần Jean Một Cách Dễ Dàng P1 - YouTube
-
Hướng Dẫn Sử Dụng Dụng Cụ Cây Tán đóng Nút đinh Tán (nút Nide ...