Ý Nghĩa Của RT Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
RT noun [C] (TWITTER)
Add to word list Add to word list abbreviation for retweet Internet terminology- 2FA
- 2SV
- above/below the fold idiom
- address bar
- affiliate link
- flame
- impression
- in-app
- inbox
- incel
- infopreneur
- newbie
- SSL certificate
- store
- streamer
- streaming platform
- streaming service
- viral
- VoIP
- weblog
RT noun [C] (MEDICAL)
medical specialized abbreviation for radiotherapy Medicine in different forms- bactericidal
- biopharmaceutical
- blister pack
- bolus
- botanical
- Caplet
- dosage
- knockout drops
- medicinal
- multivitamin
- nebulize
- non-prescription
- non-steroidal
- on medication
- patent medicine
- phial
- pillbox
- prescription drug
- syrup
- topical
- 2FA
- 2SV
- above/below the fold idiom
- address bar
- affiliate link
- flame
- impression
- in-app
- inbox
- incel
- infopreneur
- newbie
- SSL certificate
- store
- streamer
- streaming platform
- streaming service
- viral
- VoIP
- weblog
Bản dịch của RT
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (在推特上)再推(retweet 的縮寫), 放射治療(radiotherapy 的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (在推特上)再推(retweet 的缩写), 放射治疗(radiotherapy 的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada de "retweet":, retweet, retuit… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha forma abreviada de "retweet":, retweet, forma abreviada de "radiotherapy":… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
RSS RSS feed RSV RSVP RT Rt. Hon. RTA RTB RU-486 {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của RT
- RT, at radiotherapy
- RT, at retweet
- Rt. Hon.
Từ của Ngày
with your eyes shut
If you could do something with your eyes closed or shut, you could do it very easily because you have done it many times.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)
February 25, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- RT (TWITTER)
- RT (MEDICAL)
- Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add RT to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm RT vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Viết Tắt Rt Là Gì
-
RT Là Gì? Nghĩa Của Từ Rt - Từ Điển Viết Tắt - Abbreviation Dictionary
-
RT Là Gì? -định Nghĩa RT | Viết Tắt Finder
-
R-T Là Gì? -định Nghĩa R-T | Viết Tắt Finder
-
Rt Là Viết Tắt Của Từ Gì ? Rt Là Gì, Rt Viết Tắt ...
-
Rt Là Gì - Tấn Làm Lạnh - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
RT LÀ VIẾT TẮT CỦA TỪ GÌ
-
Rt Là Viết Tắt Của Từ Gì - Cao đẳng Y Khoa TP HCM
-
Rt Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
RT-PCR – Wikipedia Tiếng Việt
-
Rt Là Viết Tắt Của Từ Gì
-
Rt Là Viết Tắt Của Từ Gì ? Rt Là Gì, Rt Viết Tắt, Định Nghĩa, Ý Nghĩa
-
Rt Là Viết Tắt Của Từ Gì
-
Rt Là Viết Tắt Của Từ Gì - Kiemvuongchimong
-
Rt Là Gì, Rt Viết Tắt, định Nghĩa, ý Nghĩa