Ý Nghĩa Của Sim Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
sim noun [C] (COMPUTER GAME)
Add to word list Add to word list informal a type of computer game that is designed to simulate (= represent) real conditions or an aspect of real life: This dating sim was the hit game of the year. an incredibly realistic flight sim- They were practising with a goalkeeping sim.
- What is the best value-for-money tennis sim around?
- This is as realistic a combat sim as you could ever hope for.
- This is still the best game around for serious sim pilots.
- abandonware
- acyclic
- ad blocker
- ad blocking
- adware
- CD-RW
- compile
- embedded system
- enterprise software
- escape character
- escape sequence
- F2P
- MS-DOS
- respawn
- sandbox
- sandboxing
- SDK
- search algorithm
- shareware
- worm
sim noun [C] (IN PHONE)
(also SIM) a SIM card : First, you will need to activate your sim. You can easily transfer numbers onto your new SIM.- You will have to buy a new phone and a new sim as well.
- Save money on overseas mobile usage by buying a different sim for when you are travelling.
- The user can change operators while retaining the handset simply by changing the SIM.
- answering machine
- blower
- brick
- burner
- call box
- cell phone
- device
- dumbphone
- extension
- mouthpiece
- payphone
- phablet
- powerbank
- SIM card
- smartphone
- speakerphone
- switchboard
- telephone
- telephone booth
- telephone exchange
SIM | Tiếng Anh Thương Mại
SIMnoun [ C ] IT, COMMUNICATIONS Add to word list Add to word list abbreviation for subscriber identity module : (Định nghĩa của sim từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Phát âm của sim, Sim là gì?Bản dịch của sim
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 模擬型電玩遊戲, 手機SIM卡… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 模拟型电子游戏, 手机SIM卡… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
silversmith silverware silvery silviculture BETA sim SIM card simian similar similarity {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của sim
- SIM card
- SIM, at subscriber identity module
Từ của Ngày
hold everything!
used to tell someone to stop what they are doing
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Ice-cold and freezing: words for describing things that are cold
January 07, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- sim (COMPUTER GAME)
- sim (IN PHONE)
- Noun
- Kinh doanh Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add sim to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm sim vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Sim Bồ Lớp Là Gì
-
Simple Love Là Gì? Bí Mật Simple Giúp Tình Yêu Luôn Bền ...
-
Simple Love Nghĩa Là Gì? Bật Mí 3 Dấu Hiệu Nhận Biết Simple Love
-
SIMPLE LOVE - Obito X Seachains X Davis X Lena (OFFICIAL MV)
-
Học Viện Quản Lý SIM Singapore – Trường Ngoài Công Lập Tốt Nhất
-
Học Viện Quản Lý SIM GE: Ngành, Học Bổng, Điều Kiện! - Du Học HISA
-
Khám Phá Video Phổ Biến Của Sim Pồ Lớp Remix | TikTok
-
SIMS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Lời Bài Hát Simple Love [ Obito, Davis, Seachains ]
-
300 Câu Thần Chú Trong Harry Potter - Cách đọc Và ý Nghĩa
-
LớP NHư DÁi (@i3gangz) • Instagram Photos And Videos
-
Vũ Thị Xuân Mai (@xuanmaivuthi) • Instagram Photos And Videos
-
[PDF] C. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Cho Hoạt động Chăn Nuôi
-
Lớp Ngọc Lan (Magnoliopsida)