Ý Nghĩa Của Siren Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
siren noun [C] (DEVICE)
Add to word list Add to word list C2 a device for making a loud warning noise: police sirens When the air raid siren went off people ran to their shelters.- The siren signalled the approach of an ambulance .
- In an emergency, the siren will be sounded.
- 911
- 999
- AAA
- aid station
- air ambulance
- air-dash
- airlift
- Amber Alert
- blue-light
- CFR
- emergency services
- first responder
- frogman
- incident command
- incident commander
- lifesaver
- lockdown
- paramedic
- patrolman
- SOS
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Threats & warningssiren noun [C] (WOMAN)
(in ancient Greek literature) one of the creatures who were half woman and half bird, whose beautiful singing encouraged sailors to sail into dangerous waters where they died a woman who is considered to be very attractive, but also dangerous Mythological & legendary characters- Abominable Snowman
- Amphion
- Anancy
- Andromeda
- Ares
- gnome
- Goldilocks
- golem
- griffon
- Hades
- hellhound
- hydra
- pixie
- sleeping beauty
- taniwha
- Terpsichore
- Thor
- vamp
- werewolf
- yeti
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Mythology: Greek & Roman myth (Định nghĩa của siren từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)siren | Từ điển Anh Mỹ
sirennoun [ C ] us /ˈsɑɪ·rən/siren noun [C] (DEVICE)
Add to word list Add to word list a device that makes a loud warning noise: The terrible wail of sirens signaled a disaster.siren noun [C] (WOMAN)
(in ancient Greek literature) a creature who was half woman and half bird, whose singing brought ships into dangerous waters (Định nghĩa của siren từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của siren là gì?Bản dịch của siren
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 裝置, 警報器,汽笛, 女子… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 装置, 警报器,汽笛, 女子… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha sirena, sirena [feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha sirene, sereia, sirene [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt còi báo động… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý भोंगा… Xem thêm サイレン… Xem thêm siren, (ambulans, itfaiye vb.) ikaz düdüğü… Xem thêm sirène [feminine], sirène… Xem thêm sirena… Xem thêm sirene… Xem thêm உரத்த எச்சரிக்கை சத்தத்தை உருவாக்கும் சாதனம்… Xem thêm भोंपू, साईरन… Xem thêm સાયરન, ખૂબ મોટો અવાજ કાઢીને ચેતવણી આપતું સાધન, ઉપકરણ.… Xem thêm sirene, -sirene… Xem thêm siren… Xem thêm siren… Xem thêm die Sirene… Xem thêm sirene [masculine], sirene… Xem thêm سائرن, خبردار کرنے کا آلہ… Xem thêm гудок, сирена… Xem thêm పెద్దగా హెచ్చరిక శబ్దం చేయడానికి ఒక పరికరం… Xem thêm সাইরেন… Xem thêm siréna… Xem thêm sirine… Xem thêm เสียงหวอ… Xem thêm syrena… Xem thêm 사이렌… Xem thêm sirena… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
sipping sir sire sired siren siren call siring sirloin sirloin (steak) {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của siren
- siren call
- air raid siren
- siren song, at siren call
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- siren (DEVICE)
- siren (WOMAN)
- Noun
- Tiếng Mỹ
- Noun
- siren (DEVICE)
- siren (WOMAN)
- Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add siren to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm siren vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Siren Eyes Nghĩa Là Gì
-
Doe Eyes Là Gì? Siren Eyes Là Gì? Đúng Nhất Chọn Mắt Nào - Wowhay
-
Doe Eyes Là Gì? Siren Eyes Là Gì? Đúng Nhất - Wowhay4u
-
Siren Là Gì ? Nghĩa Của Từ Siren Trong Tiếng Việt ... - Hỏi Gì 247
-
Doe Eyes Là Gì ? Và Siren Eyes Là Gì ? - Học Điện Tử
-
Top 17 Doe Eyes Vs Siren Eyes - Doe Eyes Là Gì? Siren Eyes Là Gì?
-
Doe Eyes Là Gì
-
Kẻ Mắt Doe Eyes Và Siren Eyes: Bạn Chọn Phong Cách Nào? - ELLE
-
Giải Mã Bí Mật Của Hai Kiểu Kẻ Mắt đối Lập Doe Eyes Và Siren Eyes
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Mắt (Eyes) | Tech12h
-
Doe Versus Siren Eyes: How To Nail TikTok's Latest Make-up Trend
-
Siren Là Gì ? Nghĩa Của Từ Siren Trong Tiếng Việt ... - Ucancook
-
Doe Eyes Là Gì? Siren Eyes Là Gì? Đúng Nhất Chọn Mắt Nào