Ý Nghĩa Của Skyline Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- -scape
- a bird's eye view idiom
- aspect
- bird
- cityscape
- clear view
- cloudscape
- commanding
- foreground
- grandstand
- have a grandstand view idiom
- landscape
- outlook
- panorama
- panoramic
- panoramically
- prospect
- roofscape
- scenically
- vantage point
skyline | Từ điển Anh Mỹ
skylinenoun [ C ] us /ˈskɑɪˌlɑɪn/ Add to word list Add to word list the shape of objects against the sky, esp. buildings in a city (Định nghĩa của skyline từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của skyline
skyline Here, however, courts were really authorizing the expenditure of public monies for the creation and preservation of parks, rather than the beautification of the skyline. Từ Cambridge English Corpus Towering rooftop studios throwing up an embattled skyline. Từ Cambridge English Corpus Prior to this research, several mathematical models for the skyline shape of the tower had been published. Từ Cambridge English Corpus They became increasingly concerned with their view outward toward the city's skyline, and with limiting the view of neighbours inward. Từ Cambridge English Corpus Their proposed sites are located spontaneously, adversely altering the human scale of the city's skyline. Từ Cambridge English Corpus Along with the cathedral, these buildings were the most prominent and their steeples came to dominate the skyline. Từ Cambridge English Corpus Mining activities have significantly altered the landscape, the skyline is dominated by smokestacks and buildings towering over the stark area where silver and lead had been extracted. Từ Cambridge English Corpus Areas of outstanding beauty are spoilt by pylons crossing the skyline. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 However, these electricity pylons wreck the countryside, even if sited below the skyline. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Everywhere a new spirit is alive—a new confidence, with factories humming, new businesses starting up, busy cranes dotting the skyline. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Against the skyline, in full sail, was a four-masted, full-rigged ship. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The effect of the scheme on the skyline of the building should be scarcely noticeable. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 It is for planning authorities to evolve detailed policies for high buildings, including skyline control, which must depend on local circumstances. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 So barren a policy marks the skyline of our vision. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There are those who say that a mast 15 m in height is too tall, and makes too big an impact on the skyline. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của skyline là gì?Bản dịch của skyline
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (尤指建築物在天空映襯下的)空中輪廓… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (尤指建筑物在天空映衬下的)空中轮廓线… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha perfil, horizonte… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha horizonte… Xem thêm trong tiếng Việt hình dáng in lên nền trời… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian uzun binaların oluşturduğu ufuk çizgisi/silüet, kent silueti… Xem thêm profil (de l’horizon)… Xem thêm silhouet, horizon… Xem thêm obrys (na obzoru)… Xem thêm kontur, horisont… Xem thêm profil cakrawala… Xem thêm เส้นขอบฟ้า… Xem thêm panorama, kontur, sylwetka na tle nieba… Xem thêm horisont, himlarand, silhuett… Xem thêm latar langit… Xem thêm die Silhouette, der Horizont… Xem thêm omriss (mot himmelen)… Xem thêm обрій, горизонт… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
skyjacker skyjacking skylark skylight skyline Skype skyr skyrocket skyrocketed {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
click with someone
to like and understand someone, especially the first time you meet, or to work well together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add skyline to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm skyline vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Skyline ý Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Skyline - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Skyline Là Gì - Nghĩa Của Từ Skyline
-
Skyline
-
Skyline Là Gì
-
Skyline Nghĩa Là Gì?
-
Skyline Là Gì, Định Nghĩa & Ý Nghĩa Của Từ Skyline, Nghĩa ...
-
'skyline' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Skyline Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Skyline Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Skyline Là Gì
-
SKYLINE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Skyline Là Gì
-
Skyline Là Gì, Nghĩa Của Từ Skyline | Từ điển Anh - Việt