Ý Nghĩa Của Smoke Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
smoke
Các từ thường được sử dụng cùng với smoke.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
blue smokeOne is worn piston rings, and then there is blue smoke. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 cloud of smokeWhile this fellow is dancing with an attractive young woman, he begins to levitate, before disappearing in a billowing, sulphuric cloud of smoke. Từ Cambridge English Corpus coal smokeOccasionally in the nineteenth century coal smoke had been viewed in a positive light as a symbol of progress. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với smokeTừ khóa » Smoke Thì Quá Khứ
-
Smoked - Wiktionary Tiếng Việt
-
Smoke - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia động Từ Của động Từ để SMOKE
-
Chia Động Từ Smoke - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Smoke" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Top 18 Smoke Chia ở Quá Khứ đơn Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Top 17 Smoke Chia ở Quá Khứ Hoàn Thành Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Smoke Verb Forms - Past Tense, Past Participle & V1V2V3
-
“Smoke Out” Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ “Smoke Out” Trong Câu Tiếng Anh
-
Bài Tập Kết Hợp Thì Quá Khứ đơn Và Hiện Tại Hoàn Thành Từ Dễ đến Khó
-
Tiếng Anh Lớp 10 Ebook Pdf