Ý Nghĩa Của Soap Opera Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của soap opera trong tiếng Anh soap operanoun [ C ] uk /ˈsəʊp ˌɒp.ər.ə/ us /ˈsoʊp ˌɑː.pɚ.ə/ (informal soap) Add to word list Add to word list B1 a series of television or radio programmes about the lives and problems of a particular group of characters. The series continues over a long period and is broadcast (several times) every week.
  • It is her proud boast that she has never missed a single episode of the soap opera.
  • The new soap opera will be screened, wait for it, five times each day.
  • I know that if I start watching a soap opera I immediately become hopelessly addicted.
  • He was interviewing some soap star.
  • I don't have time to watch any of the soaps.
Broadcasting: programmes & other broadcasts
  • action replay
  • anthology series
  • binge-watch
  • blooper
  • blue screen
  • fly on the wall idiom
  • game show
  • God slot
  • green screen
  • hate-watch
  • omnibus
  • quiz show
  • radio broadcast
  • reality
  • reality series
  • reality show
  • sketch
  • syndicate
  • vox pop
  • webcast
Xem thêm kết quả » (Định nghĩa của soap opera từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

soap opera | Từ điển Anh Mỹ

soap operanoun [ C ] us /ˈsoʊp ˌɑp·rə/ (infml soap, us/soʊp/) Add to word list Add to word list a television program, usually broadcast five days a week, about the lives of a particular group of characters (Định nghĩa của soap opera từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của soap opera

soap opera Is this scientific history or geological soap opera? Từ Cambridge English Corpus Some of the critics said that it was a bit of a soap opera, and yet you had some very good audiences. Từ Cambridge English Corpus The key question, whether in a soap opera or a football match, a quiz or a cop show is what happens next. Từ Cambridge English Corpus Repetition is thus an inherent aspect of the meaningfulness of soap opera, and therefore it is also a significant way in which meaning is articulated through television's dominant narrative forms. Từ Cambridge English Corpus The subjective nature of this reference is palpably evident in the presence of the adjective dismal as well as of the compound noun epithet soap opera within the expression used. Từ Cambridge English Corpus The "soap opera" effect in story recall. Từ Cambridge English Corpus It has all been more extraordinary than any soap opera. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The media could assist by factual reporting of the serious substance of our debates rather than portraying politics as a celebrity-driven soap opera. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 That is turning current affairs and historical affairs into a soap opera. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 If it is a quiz show it should be well done; if it is a soap opera it should be well done. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We are now offered the prospect of documentary mountains and soap opera lakes simply to meet some daft and rigid quota system. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The brass band world is as full of drama and fierce rivalries as any soap opera. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We have an opportunity to end that soap opera. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I have never heard in many months such an entertaining, ebullient and amusing form of soap opera. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I agree with that, but a more insidious and troubling problem is caused less by drama and more by soap opera. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của soap opera Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của soap opera là gì?

Bản dịch của soap opera

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 肥皂劇(展示一群角色的生活與遭遇的系列電視或廣播節目,持續很長時間,通常每週(多次)播出)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 肥皂剧(展示一群角色的生活与遭遇的系列电视或广播节目,持续很长时间,通常每周(多次)播出)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha culebrón, telenovela, telenovela [feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha novela de televisão, novela [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt vở kịch nhiều kì trên đài, ti vi… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan रोज किंवा दर आठवड्याला टीव्हीवर किंवा राडिओवर प्रसारित होणाऱ्या अनेक महीने, वर्ष चालणाऱ्या मालिका ज्याच्यात काही पात्रांच्या समस्या, जीवन दाखवले जाते.… Xem thêm pembe dizi, melodram dizisi… Xem thêm soap [masculine], feuilleton [masculine], feuilleton sentimental… Xem thêm 連続(れんぞく)ドラマ… Xem thêm melodrama… Xem thêm ஒரு குறிப்பிட்ட குழுவின் கதாபாத்திரங்களின் வாழ்க்கை மற்றும் பிரச்சினைகள் பற்றிய தொலைக்காட்சி அல்லது வானொலி நிகழ்ச்சிகளின் தொடர். இந்தத் தொடர் நீண்ட காலத்திற்கு தொடர்கிறது மற்றும் ஒவ்வொரு வாரமும் ஒளிபரப்பப்படுகிறது (பல முறை).… Xem thêm सोप ऑपेरा, धारावाहिक, टेलीविज़न या रेडियो पर लोगों के एक समूह के जीवन और समस्याओं से जुड़ी कहानी की एक श्रृंखला… Xem thêm રેડિયો, ટીવી પર પ્રસારિત થતી શ્રેણીઓ… Xem thêm sæbeopera… Xem thêm tvålopera, såpa… Xem thêm drama lipur lara… Xem thêm rührseliges Hör-, Fernsehspiel… Xem thêm såpeopera [masculine], såpeopera… Xem thêm سوپ اوپیرا… Xem thêm “мильна опера”, багатосерійний мелодраматичний серіал… Xem thêm సీరియల్, నిర్దిష్ట పాత్రల సమూహం యొక్క జీవితాలు మరియు సమస్యల గురించి టెలివిజన్ లేక రేడియో కార్యక్రమాల శ్రేణి. ఈ ధారావాహిక చాలా కాలం పాటు కొనసాగుతుంది మరియు ప్రతి వారం ప్రసారం చేయబడుతుంది.… Xem thêm ধারাবাহিক অপেরা… Xem thêm rozhlasový/televizní romantický seriál… Xem thêm opera sabun… Xem thêm เรื่องน้ำเน่า… Xem thêm opera mydlana, powieść radiowa, telenowela… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

soap soap box derby soap dodger soap flakes soap opera soapbox soaped soaper soaping {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Từ của Ngày

be resigned to

If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Talking about death (Part 2)

January 14, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   Noun
  • Tiếng Mỹ   Noun
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add soap opera to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm soap opera vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Soap Opera Nghĩa Là Gì