Ý Nghĩa Của Sob Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- cryShe skinned her knee and began to cry.
- weepMy lady, why do you weep?
- cry your eyes outOur children cried their eyes out when our dog ran way.
- sob your heart outShe waved goodbye to her parents, then went to the gate and sobbed her heart out.
- cry bucketsEvery time I watch that film, I just cry buckets at the ending.
- bawlI bawled when I found out I didn't win the prize.
- bawl
- blubber
- boohoo
- break down phrasal verb
- bucket
- burst out laughing/crying idiom
- close to tears
- eye-watering
- have a sook idiom
- lachrymose
- lachrymosely
- mewl
- tear something up phrasal verb
- tear-streaked
- teardrop
- tearful
- tearfully
- tearfulness
- waterworks
- weep
Thành ngữ
sob your heart out sobnoun [ C ] uk /sɒb/ us /sɑːb/ an act or sound of sobbing: I could hear her sobs from the next room. Weeping and crying- bawl
- blubber
- boohoo
- break down phrasal verb
- bucket
- burst out laughing/crying idiom
- close to tears
- eye-watering
- have a sook idiom
- lachrymose
- lachrymosely
- mewl
- tear something up phrasal verb
- tear-streaked
- teardrop
- tearful
- tearfully
- tearfulness
- waterworks
- weep
sob | Từ điển Anh Mỹ
sobverb [ I/T ] us /sɑb/ -bb- Add to word list Add to word list to cry in a noisy way, taking in sudden, short breathssob
noun [ C ] us /sɑb/ I never heard such sobs. (Định nghĩa của sob từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của sob
sob Another singer might have invested the number with more overt emotion, perhaps with the occasional sob, as suggested by the text. Từ Cambridge English Corpus The tapes resisted not only transposition, but even transcription, since how could one transcribe the timbre of a voice or the emotional impact of a sob? Từ Cambridge English Corpus But writing and the critical text are seen as clearly subordinate to embodied practices such as breathing, sighing, sobbing, and vocalizing words whose expressive power they can never match. Từ Cambridge English Corpus Then she breaks into wretched sobs. Từ Cambridge English Corpus I do not want to tell a great sob story. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We can all tell sob stories, but adding them all together creates a false impression. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There were no sob stories, they were just words of despair and helplessness, and those words have been with me ever since. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I wonder whether there is not a lot of "sob stuff" about this which ought not to lead us into unwise and ill-thought-out legislation. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Some people may say that is sob stuff and sentimental talk. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We may just fall into the trap of competitive sob stuff. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The soldier does not want to have sob-stuff talked about him either. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We want to introduce what some people call "sob stuff" into this matter. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 When we came here 16 years ago the language used to us was that it was sob stuff, and now they use a new term. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There has not been a sentence from these benches of sob stuff. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Here, we have hard facts to deal with that are much more impressive than merely sob-stuff. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của sob Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của sob, S.O.B. là gì?Bản dịch của sob
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 嗚咽,啜泣,抽噎, 狗娘養的,混蛋,雜種(son of a bitch的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 呜咽,抽泣,抽噎, 狗娘养的,混蛋,杂种(son of a bitch的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha sollozar, sollozo, forma abreviada de “son of a bitch”:… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha soluçar, soluço, forma abreviada de "son of a bitch":… Xem thêm trong tiếng Việt khóc nức nở, nức nở kể chuyện gì, sự… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý हुंदके देत रडणे… Xem thêm 泣きじゃくる, むせび泣く, むせび泣(な)く… Xem thêm hıçkıra hıçkıra ağlamak, içini çekerek ağlamak, hıçkırarak ağlamak… Xem thêm sangloter, sanglot [masculine], sanglot… Xem thêm sanglotar… Xem thêm snikken, snik… Xem thêm சத்தமாக அழ, ஆழ்ந்த சுவாசத்தை எடுத்துக் கொள்ளுங்கள்… Xem thêm सुबकना… Xem thêm રડવું… Xem thêm hulke, fremhulke, hulk… Xem thêm snyfta, snyftning, snyftande… Xem thêm esakan, teresak-esak, sedu-sedan… Xem thêm schluchzen, das Schluchzen… Xem thêm hulke, hulk [neuter], hulke fram… Xem thêm سسکی لینا, سسکی بھرنا… Xem thêm ридати, схлипувати, ридання… Xem thêm బాగా లోతుగా ఊపిరి పీల్చుకుంటూ, బాగా చప్పుడు చేస్తూ ఏడ్వడం… Xem thêm ফুঁপিয়ে কাঁদা… Xem thêm vzlykat, vzlyk… Xem thêm tersedu-sedu, terisak-isak, isak tangis… Xem thêm สะอื้นสะอื้น, ส่งเสียงร่ำไห้, เสียงสะอื้น… Xem thêm szlochać, mówić szlochając, szloch… Xem thêm 흐느껴 울다… Xem thêm singhiozzare, singhiozzo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
soar soaraway soared soaring sob sob story sob stuff sob your heart out idiom soba {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của sob
- sob story
- sob stuff
- S.O.B., at son of a bitch
- sob your heart out idiom
- sob your heart out idiom
Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh VerbNounNoun
- Tiếng Mỹ
- Verb
- sob
- Noun
- sob
- Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add sob to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm sob vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nức Nở Tiếng Anh
-
Nức Nở Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
NỨC NỞ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NỨC NỞ - Translation In English
-
Nức Nở Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khóc Nức Nở Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Nức Nở Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'khóc Nức Nở' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
"nức Nở" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "nức Nở" - Là Gì?
-
Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Nức Nở
-
20 KIỂU KHÓC TRONG TIẾNG ANH 1.... - GEEKO ENGLISH CENTER
-
Khóc Nức Nở Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Đọc Sách Cùng Bạn: Tiếng Nức Nở Lòng Tôi - Dân Việt