Ý Nghĩa Của Spat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- beaded
- bile salt
- biliary
- bilirubin
- bodily fluid
- bogy
- drool
- expectorate
- mucous
- night sweats
- parotid gland
- perspiratory
- phlegm
- postnasal drip
- saliva
- seminal
- slag
- spermatozoon
- sweat buckets idiom
- sweaty
spat noun (ARGUMENT)
[ C ] informal a short argument, usually about something that is not important: She was having a spat with her brother about who should do the washing up. Arguments & disagreements- be (on) non-speakers idiom
- belligerence
- bickering
- blood feud
- bust up phrasal verb
- clash
- controversy
- discord
- dispute
- multi-front
- non-speaker
- pile
- pile on phrasal verb
- pile on/onto (someone) phrasal verb
- quarrel
- scrap
- shouting match
- skirmish
- stoush
- turf war
spat noun (SHOE)
[ C usually plural ] a piece of cloth or leather covering the ankle and part of the shoe and fastening on the side, worn in the past by men Shoes- ankle boot
- ballerina
- ballet flat
- ballet shoe
- Birkenstock
- gym shoe
- high heels
- high-heeled
- high-top
- hiking boot
- resole
- rubber boot
- running shoe
- sandal
- shoehorn
- wader
- walking boot
- wedge
- wedgie
- wellie
spat | Từ điển Anh Mỹ
spatus /spæt/spat (FORCE OUT)
Add to word list Add to word list past simple and past participle of spit spatnoun [ C ] us /spæt/spat noun [C] (ARGUMENT)
an argument about something not important: This was a spat, not a serious fight. (Định nghĩa của spat từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của spat là gì?Bản dịch của spat
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (spit的過去式及過去分詞), 爭論, (通常因爲小事的)爭吵,爭執,口角… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (spit的过去式及过去分词), 争论, (通常因为小事的)争吵,争执,口角… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pasado simple y participio pasado de "spit", polaina… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha passado e particípio passado de "spit"… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Ba Lan trong tiếng Catalan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý “spit” の過去形、過去分詞形… Xem thêm tükürmek' fiilinin geçmiş zaman hâli… Xem thêm -… Xem thêm passat i participi passat de “spit”… Xem thêm “spit”의 과거, 과거 분사형… Xem thêm passato semplice e participio passato di “spit”… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
spastic colon spastic paralysis spastically spasticity spat spatchcock spate spathe BETA spathulate BETA {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của spat
- spit
- spit up (something) phrasal verb
- spit (something) up phrasal verb
- spit something out phrasal verb
- spit up (something) phrasal verb
- spit (something) up phrasal verb
- spit something out phrasal verb
Từ của Ngày
allergy
UK /ˈæl.ə.dʒi/ US /ˈæl.ɚ.dʒi/a condition that makes a person become sick or develop skin or breathing problems because they have eaten certain foods or been near certain substances
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Throwing a punch or throwing your head back: using the verb ‘throw’
March 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fail watching March 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Verb
- Noun
- spat (ARGUMENT)
- spat (SHOE)
- Noun
- Tiếng Mỹ
- Noun
- spat (ARGUMENT)
- Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add spat to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm spat vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đồng Spat
-
Giá, Biểu đồ, Vốn Hóa Thị Trường Của Meta Spatial (SPAT)
-
Giá Meta Spatial, Biểu đồ Của SPAT Và Giá Trị Vốn Hóa Thị Trường
-
Tổng Quan Meta Spatial (SPAT) Phân Tích ... - VNC - Việt Nam Cryptos
-
Convert Meta Spatial To Vietnamese Đồng (SPAT To VND) | Coinbase
-
Giá Meta Spatial | Giá SPAT, Quy đổi Giá Sang USD, Biểu đồ Giá
-
Giá Meta Spatial (SPAT), Biểu đồ Và Tin Tức | Binance
-
SPAT Là Gì? Thông Tin Về đồng Coin, Tiền điện Tử Meta Spatial.
-
Hướng Dẫn Mua Bán Meta Spatial SPAT & Cách Tạo Ví ... - WebGiaCoin
-
Giá Meta Spatial (SPAT) Cập Nhật Mới Nhất Hôm Nay
-
SPAT - Trang Chủ | Facebook
-
SPAT | Facebook
-
Tổng Quan Meta Spatial (SPAT) Phân Tích Dự đoán Giá Và Nhận định
-
Spat | Định Nghĩa Trong Từ điển Essential Tiếng Anh Anh
-
Khách Sạn Spat Hotel Ashdod