Ý Nghĩa Của Spray Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
spray
Các từ thường được sử dụng cùng với spray.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
aerosol sprayThe inhalation of a deodorant or any other aerosol spray can deprive the brain of oxygen, causing rapid death. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 fine sprayThe marker was a fine spray of cold water ejected from a syringe on the head of the sleeping subject. Từ Cambridge English Corpus salt sprayOne possible reason for this difference is that coastal areas and the strand were more exposed to salt spray than were inland vegetation zones. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với sprayTừ khóa » đồng Spray
-
Bạc – Đồng ATM Spray Cao Cấp (400ml/chai) | Shopee Việt Nam
-
Màu Nhũ Thực Phẩm 10G Vàng Đồng (Spray Color Yellow Copper)
-
Chai Xịt Lạnh Starbalm Cold Spray 150Ml - Nhà Thuốc Long Châu
-
Màu Nhũ Phun Thực Phẩm 10g Vàng Đồng (Spray Color Yellow ...
-
Jolypate Spray Type - AICA Đồng Nai
-
Chai Xịt Mỡ Bò đồng Chịu Nhiệt Wurth Copper Spray CU 800 300ml
-
Sơn Xịt ATM Cho Xe Máy Spray A400 Rich Gold ( Vàng đồng )
-
Sơn Xịt ATM Cho Xe Máy Spray A400 Rich Gold ( Vàng đồng ) - Lazada
-
Aerem - Filtration And Protection Solutions For Spray Booths
-
Xịt Khử Mùi Chân Peppermint Cooling Foot Spray 100ML
-
BARIÉDERM-CICA Spray Xịt Chăm Sóc Da Tổn Thương, Da Bị Suy Yếu ...
-
Bộ Dụng Cụ Màu Trang Trí Glitzy Spray - My Kingdom
-
Công Dụng Thuốc Omnaris Nasal Spray | Vinmec