Ý Nghĩa Của Squelch Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của squelch trong tiếng Anh squelchverb uk /skweltʃ/ us /skweltʃ/

squelch verb (SOUND)

Add to word list Add to word list [ I usually + adv/prep ] to make a sucking sound like the one produced when you are walking on soft, wet ground: He got out of the car and squelched through the mud to open the gate. Sounds made by objects, movement or impact
  • auditory feedback
  • bang around phrasal verb
  • bleep
  • boop
  • choo-choo
  • chuff
  • clack
  • clap along
  • crunch
  • honk
  • peal
  • resonance
  • rumble
  • soughing
  • spit
  • susurration
  • susurrus
  • swoosh
  • thrum
  • thunk
Xem thêm kết quả »

squelch verb (STOP)

[ T ] US to quickly end something that is causing you problems: A spokeswoman at the White House has squelched rumors about the president's ill health. [ T ] US to silence someone by criticizing them: The senator thoroughly squelched the journalist who tried to interrupt him during his speech. Causing something to end
  • abandon
  • abandonment
  • all good things (must) come to an end idiom
  • and have done with it idiom
  • be over the hump idiom
  • brake
  • cure
  • freeze
  • get something out of the way idiom
  • get something over with phrasal verb
  • give over phrasal verb
  • grind to a halt idiom
  • halt
  • lid
  • slam on the brakes
  • snap
  • snap out of something phrasal verb
  • snuff something out phrasal verb
  • stamp on something phrasal verb
  • stamp something out phrasal verb
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Interrupting & preventing from speaking squelchnoun [ C usually singular ] uk /skweltʃ/ us /skweltʃ/ a sucking sound like the one produced when you are walking on soft, wet ground: As the hikers walked down the path by the house, she could hear the squelch of their boots in the mud. Sounds made by objects, movement or impact
  • auditory feedback
  • bang around phrasal verb
  • bleep
  • boop
  • choo-choo
  • chuff
  • clack
  • clap along
  • crunch
  • honk
  • peal
  • resonance
  • rumble
  • soughing
  • spit
  • susurration
  • susurrus
  • swoosh
  • thrum
  • thunk
Xem thêm kết quả »

Từ liên quan

squelchy (Định nghĩa của squelch từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

squelch | Từ điển Anh Mỹ

squelchverb [ T ] us /skweltʃ/ Add to word list Add to word list to stop something quickly and completely: One professor claimed that the university tried to squelch his criticisms. (Định nghĩa của squelch từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của squelch

squelch However, in presidential politics, that agrarian voice was repeatedly squelched. Từ Cambridge English Corpus In reality, however, the medicalized social worth assigned both to organ donors and living recipients is far from uniform, where the myth of medical democratization squelches debates about medical justice. Từ Cambridge English Corpus In any event, he certainly didn't squelch the second edition, which will be out in 2003. Từ Cambridge English Corpus Although facts could be invented such that the legislators were really trying to squelch speed limit protests, those are not the facts of this example. Từ Cambridge English Corpus By bringing to life these punished but not passive female figures, the singers asserted the very agency that the productions attempted thematically to squelch. Từ Cambridge English Corpus Especially when faced with direct statements of intention, readers, then as now, should not be expected to squelch their inclinations to contest the validity or the relevance of surprising revelations. Từ Cambridge English Corpus They were not defeated at the polls, but squelched. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Early on, there had been speculation that either station would drop the all-news format, but these notions were squelched rather quickly. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. He squelched a local autonomy movement, earning him criticism from the leftist movement and praise from local businessman. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Other stand-up comedians devise a strategy for quashing such outbursts, usually by having a store of retorts (known as squelches) on hand. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Upon their return after the uprising was squelched, the women found large parts of their monastery and properties had been destroyed and plundered. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The company had squelched any efforts they made to organize during the first decades of the 20th century by isolating or firing union leaders. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Plans were announced later that year to renovate and expand the monastery in order to create housing units and underground parking, but negative public reaction squelched those plans. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Due to frequent flooding, proposals have been introduced to build a flood wall on the riverbank, but opposition and cost have thus far squelched the plans. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Have we not clearly heard over the last two weeks the squelch of firm government? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của squelch Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của squelch là gì?

Bản dịch của squelch

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 聲音, (如走在濕軟土地上似的)發吧唧聲,發撲哧聲, 制止… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 声音, (如走在湿软土地上似的)发吧唧声,发扑哧声, 制止… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha chapoteo, chapotear… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha chapinhar… Xem thêm trong tiếng Việt sự dẫm nát, dẫm, đè bẹp… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian bruit de succion, patauger (en faisant flic flac)… Xem thêm ’şap’ sesi, şap şap yürümek… Xem thêm zuigend geluid, ploeteren… Xem thêm čvachtání, čvachtat se… Xem thêm svup, svuppe… Xem thêm bunyi sedotan, berkecupak… Xem thêm เสียงที่เกิดจากการย่ำโคลน, ทำเสียงผลัวะ ๆ เวลาย่ำโคลน… Xem thêm chlupot, chlupotać… Xem thêm klafsande, klafsa… Xem thêm berbunyi lecak-lecuk, berjalan lecak-lecuk… Xem thêm das Quatschen, quatschen… Xem thêm skvalp(ing), skvalpe… Xem thêm хлюпання, брьохання у багнюці, брьохати по багнюці… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

squeezed middle squeezer squeezing squeezy squelch squelched squelching squelchy squib {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Từ của Ngày

the path of least resistance

the easiest way to continue

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)

February 25, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   
    • Verb 
      • squelch (SOUND)
      • squelch (STOP)
    Noun
  • Tiếng Mỹ   Verb
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add squelch to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm squelch vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » đồng Nghĩa Với Từ đè Bẹp