Ý Nghĩa Của Suggestion Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

suggestion

Các từ thường được sử dụng cùng với suggestion.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

alternative suggestionI end with an alternative suggestion for modifying orthodox game theory. Từ Cambridge English Corpus concrete suggestionThe concrete suggestion of the participants for school education may be somewhat naive and has been explored previously with varying degrees of success being reported. Từ Cambridge English Corpus constructive suggestionAny constructive suggestion for improving the position will be given the strictest attention. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với suggestion

Từ khóa » Suggestion đi Với Giới Từ Gì