Ý Nghĩa Của Tagging Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
tagging noun [U] (ATTACHING LABEL)
Add to word list Add to word list the act of putting a small piece of paper, cloth, or metal on something in order to identify it (= say what it is): The tagging of baggage to and from Macau will provide guests a convenient check-in experience. The individual tagging of sheep would result in an annual bill of around £20m. (also electronic tagging) the act of putting electronic devices on goods, etc., or animals, in order to know where they are: The electronic tagging of household items such as lawn mowers and power drills would enable them to be searchable via the internet. mainly UK (also mainly UK electronic tagging, usually US electronic monitoring) the act of attaching an electronic device to a person who is guilty of a crime to make sure they do not leave an area or go to a particular place: The case will bring into question the efficacy of electronic tagging of offenders. We support the tagging of certain prisoners. Identifying- ascribe something to something phrasal verb
- ascription
- authenticate
- authentication
- badged
- distinguish
- distinguish between something
- distinguish someone/something from someone/something
- distinguishable
- distinguishably
- identity card
- internal passport
- isolate someone from someone/something
- microchipped
- misidentification
- traceable
- travel document
- unidentifiable
- unnameable
- unplaceable
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Punishing & punishmentstagging noun [U] (MARKING DATA)
the activity of marking computer information to be processed dealt with in a particular way: XML tagging of manuscripts the activity of marking digital information with a name, etc. to show that it is of a particular type or is connected with a particular person, group, or subject: Of the three programs, this one let me do the most extensive tagging of my tracks before exporting them. Are you confused by Facebook's tagging feature? Not sure you want to even be tagged at all? Here's everything you need to know. Operating computers- admin
- administrator
- aliasing
- always-on
- attach
- attachment
- back someone up phrasal verb
- drop-down menu
- hack
- keyboard shortcut
- keystroke
- left-click
- live streamer
- logoff
- parallel
- uncap
- uncapped
- uncheck
- uncompressed
- unhide
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Computer concepts Sound and image recordingstagging noun [U] (ON BUILDINGS)
the illegal act of writing your name or a special mark on buildings, or the writing and marks that are put on buildings: The walls have stayed clean because in the tagging culture murals are respected as art. It costs the city $250,000 a year to remove tagging. Xem tagger (Định nghĩa của tagging từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press) Phát âm của tagging là gì?Bản dịch của tagging
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 貼標籤,做記號, 安裝電子標籤, 定位追蹤,讓罪犯戴上電子設備以確保他們不會離開某個區域或地點… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 贴标签,做记号, 安装电子标签, 定位追踪,让罪犯戴上电子设备以确保他们不会离开某个区域或地点… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha identificación electrónica, firma de grafitero, grafiti… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
Tagalog tagalong tagged tagger tagging tagine tagliatelle tagline tahini {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của tagging
- tag
- electronic tagging
- re-tag, at retag
- tag along phrasal verb
- electronic tagging, at electronic monitoring
- tag up phrasal verb
- tag something on phrasal verb
- tag along phrasal verb
- tag up phrasal verb
- tag something on phrasal verb
- tag something onto something, at tag something on phrasal verb
Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- tagging (ATTACHING LABEL)
- tagging (MARKING DATA)
- tagging (ON BUILDINGS)
- Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add tagging to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm tagging vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Tagged Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Tagged | Vietnamese Translation
-
Ý Nghĩa Của Tagged Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tagged Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tagged Là Gì, Nghĩa Của Từ Tagged | Từ điển Anh - Việt
-
'tagged' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
IS TAGGED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
TAGGED Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tagged Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Tag Là Gì? Vai Trò đặc Biệt Của Tag đối Với Website Và Facebook ...
-
Tagged Là Gì - Nghĩa Của Từ Tagged
-
Tagged Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "tagged" - Là Gì?
-
Tag Là Gì? Những Cách Sử Dụng Tag để Hỗ Trợ SEO Một ... - MarketingAI
-
"tag/ Tagged " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative