Ý Nghĩa Của Tarot Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- astral
- astrally
- aureole
- black mass
- clairvoyantly
- conjunction
- exorcism
- exorcist
- ghostliness
- ghostly
- ghoul
- intervention
- mystically
- near-death experience
- occult
- out-of-body
- paranormal
- supernaturally
- things that go bump in the night idiom
- unworldly
tarot | Từ điển Anh Mỹ
tarotnoun [ U ] us /ˈtær·oʊ/ Add to word list Add to word list a set of cards with pictures on them that represent different parts of life and that are believed to show what will happen in the future (Định nghĩa của tarot từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của tarot
tarot It is unrealistic to expect 34-month-old children to know most of the words used (especially, ballot, mammal, tennis, tarot, chapel, cabin, tenor) in the experiment. Từ Cambridge English Corpus A tarot card reader predicts that the cosmic union can only happen where water and iron are compatible! Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. He seeks salvation in astrology, tarot cards, dubious godmen only to land with egg on his face. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Nominally space opera, it explores the politics and culture of a future where cyborg technology is universal, yet major decisions can involve using tarot cards. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Honey is billed as a woman with big hair and a big personality, and regularly gives tarot readings and aura interpretations to staff and patients. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. She has a strong sixth sense and is into tarot card-reading. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. With the tarot cards, she can escape from the island, find her true love, meet pirates, or do nothing at all. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Tarot decks, when used for divination, are interpreted by personal experience as well as traditional interpretations or standards. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Tarot was not invented as a mystical or magical tool of divination. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. They began working on their own tarot shortly after. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. They have since performed only occasionally based on tarot card readings and prevailing weather conditions. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Subsequent to this activity the initiatory relevance of the tarot was firmly established in the minds of occult practitioners. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Tarot is generally of a kind and sympathetic nature. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Other programming that was produced in the early 1990s were psychic tarot readings. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The band was named after wands of tarot. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của tarot là gì?Bản dịch của tarot
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 塔羅(紙)牌(一套用於占卜的紙牌,共78張)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 塔罗(纸)牌(一套用于占卜的纸牌,共78张)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha tarot… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha tarô… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
tarnish tarnished tarnishing taro tarot tarp tarpaulin tarragon tarried {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
itch to do something
to want to do something very much and as soon as possible
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Walk a mile in my shoes (Words about empathy)
March 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fail watching March 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add tarot to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm tarot vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Chọn Tụ Bài Tarot Là Gì
-
Chọn Tụ Khi 'cột Sống' Quá Khó Khăn - Vietcetera
-
Tình Yêu Của Bạn Có Vị Gì? - Chọn 1 Tụ Bài | CGV Tarot Series
-
Học Tarot - CHỌN 1 TỤ BÀI: LÝ DO VÌ SAO BẠN VẪN CÒN ĐỘC...
-
Tarot Là Gì Và Những điều Về Bói Tarot Có Thể Bạn Chưa Biết? - VietAds
-
BÓI BÀI TAROT Là Gì? Cách Xem Bói Và Giải Mã ý Nghĩa Của Các Lá ...
-
Bói Tarot Là Gì? Có Những Bí Mật Gì Trong Bộ Bài Tarot
-
Chọn Một Tụ Bài Tarot: Bạn đang Thu Hút Ai Hay điều Gì đến Với Mình?
-
10+ Cách Coi Bói Bài Tarot Tình Yêu, Tiền Bạc,... Chính Xác Nhất
-
Tarot – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bói Bài Tarot - Ngôi Sao
-
Chọn Tụ Bài - Ngôi Sao
-
Bói Bài Tarot Online - Xem Tarot Online Miễn Phí - Thiên Tuệ
-
Người Trẻ Tìm Công Việc, Tình Yêu Nhờ Xem Bài Tarot, Chiêm Tinh - Zing
-
7 Bài Tarot Là Gì? Nguồn Gốc Và Các Bước Bói Bài Tarot Mới Nhất